Djordje Denic (Kiến tạo: Adrian Mierzejewski) 23 | |
Adrian Mierzejewski (Kiến tạo: Hildeberto Pereira) 25 | |
Zhao Ke 29 | |
Xiangchuang Yan (Thay: Yu Wang) 33 | |
Zichang Huang 42 | |
Yihao Zhong (Thay: Zichang Huang) 62 | |
Xin Luo (Thay: Zhao Ke) 62 | |
Yuhao Zhao (Thay: Shangyuan Wang) 67 | |
Dilemet Tudi (Thay: Adrian Mierzejewski) 76 | |
Tenglong Li (Thay: Hildeberto Pereira) 76 | |
Nemanja Bosancic (Thay: Peng Lu) 80 | |
Yu Fei (Thay: Wei Wu) 80 | |
Yin Shang (Thay: Zhenao Wang) 80 | |
Borislav Tsonev 81 | |
Dilemet Tudi 85 |
Thống kê trận đấu Dalian Pro vs Henan Songshan Longmen
số liệu thống kê

Dalian Pro

Henan Songshan Longmen
49 Kiểm soát bóng 51
11 Phạm lỗi 17
16 Ném biên 19
3 Việt vị 1
17 Chuyền dài 11
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 6
Đội hình xuất phát Dalian Pro vs Henan Songshan Longmen
Dalian Pro (4-3-3): Wu Yan (30), Streli Mamba (11), Vasudeva Nunez (4), Yaopeng Wang (13), Ting Zhu (8), Wu Wei (5), Yun Wang (35), Lu Peng (31), Borislav Tsonev (10), Zhenao Wang (19), Liangming Lin (7)
Henan Songshan Longmen (4-4-2): Wang Guoming (19), Dilmurat Mawlanyaz (33), Songyi Li (24), Gu Cao (5), Ke Zhao (11), Huang Zichang (8), Adrian Mierzejewski (10), Wang Shangyuan (6), Hildeberto Pereira (31), Djordje Denic (35), Nemanja Covic (20)

Dalian Pro
4-3-3
30
Wu Yan
11
Streli Mamba
4
Vasudeva Nunez
13
Yaopeng Wang
8
Ting Zhu
5
Wu Wei
35
Yun Wang
31
Lu Peng
10
Borislav Tsonev
19
Zhenao Wang
7
Liangming Lin
20
Nemanja Covic
35
Djordje Denic
31
Hildeberto Pereira
6
Wang Shangyuan
10
Adrian Mierzejewski
8
Huang Zichang
11
Ke Zhao
5
Gu Cao
24
Songyi Li
33
Dilmurat Mawlanyaz
19
Wang Guoming

Henan Songshan Longmen
4-4-2
| Thay người | |||
| 33’ | Yu Wang Xiangchuang Yan | 62’ | Zhao Ke Xin Luo |
| 80’ | Peng Lu Nemanja Bosancic | 62’ | Zichang Huang Yihao Zhong |
| 80’ | Zhenao Wang Shang Yin | 67’ | Shangyuan Wang Zhao Yuhao |
| 80’ | Wei Wu Yu Fei | 76’ | Adrian Mierzejewski Dilyimit Tudi |
| 76’ | Hildeberto Pereira Tenglong Li | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Xianjun Wang | Gao Tianyu | ||
Zhuoyi Lu | Yixin Liu | ||
Jiahui Huang | Dilyimit Tudi | ||
Yupeng He | Boyuan Feng | ||
Liu Le | Shuai Yang | ||
Xiangchuang Yan | Zhao Yuhao | ||
Lin Longchang | Xin Luo | ||
Nemanja Bosancic | Yihao Zhong | ||
Shang Yin | Jiahui Liu | ||
Yu Fei | Tenglong Li | ||
Jianbo Zhao | Keqiang Chen | ||
Chong Zhang | Peng Peng | ||
Nhận định Dalian Pro vs Henan Songshan Longmen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Dalian Pro
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
