- Se-Jong Joo
45+1' - Lee Soon-min (Thay: Ju Se-jong)
46 - Peniel Mlapa (Thay: Chang-Seok Song)
46 - Soon-Min Lee (Thay: Se-Jong Joo)
46 - Do-Young Yun (Thay: Seo-Joon Bae)
72 - Dong-Won Lee (Thay: Han-Seo Kim)
81 - Peniel Mlapa (Kiến tạo: Do-Young Yun)
85 - Kang-Min Jeong (Thay: Yoon-Sung Kang)
90
- Seong-Won Jang (Thay: Chul Hong)
65 - Se-Jin Park (Thay: Edgar)
81 - Se-Min Park (Thay: Cesinha)
81 - Se-Jin Park (Thay: Kyohei Yoshino)
81
Thống kê trận đấu Daejeon Citizen vs Daegu FC
số liệu thống kê
Daejeon Citizen
Daegu FC
48 Kiếm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 6
12 Ném biên 14
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Daejeon Citizen vs Daegu FC
Daejeon Citizen (3-5-2): Chang-Geun Lee (1), Jae-Seok Oh (22), Lim Deok-geun (15), Yoo-Seok Lim (27), Yoon-Sung Kang (71), Han-Seo Kim (29), Ju Se-jong (8), Seo-Joon Bae (30), Jin-seong Park (24), Song Chang-seok (91), Leandro (70)
Daegu FC (3-4-3): Oh Seung-hun (21), Kim Jin-hyeok (7), Jin-Young Park (40), Myeong-Seok Ko (6), Hwang Jae-won (2), Kyohei Yoshino (5), Victor Bobsin (13), Hong Chul (33), Jae-Sang Jeong (18), Cesinha (11), Edgar (9)
Daejeon Citizen
3-5-2
1
Chang-Geun Lee
22
Jae-Seok Oh
15
Lim Deok-geun
27
Yoo-Seok Lim
71
Yoon-Sung Kang
29
Han-Seo Kim
8
Ju Se-jong
30
Seo-Joon Bae
24
Jin-seong Park
91
Song Chang-seok
70
Leandro
9
Edgar
11
Cesinha
18
Jae-Sang Jeong
33
Hong Chul
13
Victor Bobsin
5
Kyohei Yoshino
2
Hwang Jae-won
6
Myeong-Seok Ko
40
Jin-Young Park
7
Kim Jin-hyeok
21
Oh Seung-hun
Daegu FC
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | Se-Jong Joo Lee Soon-min | 65’ | Chul Hong Jang Seong-won |
| 46’ | Chang-Seok Song Peniel Mlapa | 81’ | Kyohei Yoshino Se-Jin Park |
| 72’ | Seo-Joon Bae Do-Young Yun | 81’ | Cesinha Se-Min Park |
| 81’ | Han-Seo Kim Dong-Won Lee | ||
| 90’ | Yoon-Sung Kang Kang-Min Jeong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lee Soon-min | Park Jae-hyeon | ||
Lee Jun-seo | Jang Seong-won | ||
Lee Jung-taek | Ahn Chang-min | ||
Kang-Min Jeong | Choi Yeong-eun | ||
Dong-Won Lee | Yeong-Jun Kim | ||
Park Jun-seo | Jae-Hyun Go | ||
Peniel Mlapa | Park Yong-hui | ||
Farley Rosa | Se-Jin Park | ||
Do-Young Yun | Se-Min Park | ||
Nhận định Daejeon Citizen vs Daegu FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
K League 1
Thành tích gần đây Daegu FC
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T |
| 4 | | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T |
| 5 | | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B |
| 6 | | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B |
| 9 | | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T |
| 10 | | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B |
| 11 | | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B |
| 12 | | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B |
| 4 | | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T |
| 5 | | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H |
| 6 | | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H |
| 2 | | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H |
| 5 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B |
| 6 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H |
| 4 | | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B |
| 5 | | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T |
| 6 | | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại