Seung-Woo Lee (Thay: Jae-Yun Jung) 12 | |
Chul Hong 24 | |
Seung-Woo Lee 28 | |
Jae-Hyeon Ko 36 | |
Byung-Hyun Park (Thay: Tae-Wook Jeong) 46 | |
Seung-Joon Kim (Thay: Gi-Hyuk Lee) 46 | |
Hyuk-Jin Jang (Thay: Hyun Kim) 54 | |
Keita Suzuki (Thay: Jin-Yong Lee) 63 | |
Tae-Hee Lee (Thay: Jin-Woo Jo) 72 | |
Dong-Hyen Yang (Thay: Murilo) 74 | |
Urho Nissila (Thay: Seung-Woo Lee) 74 | |
Keita Suzuki 81 | |
Yong-Woo Ahn (Thay: Jae-Hyeon Ko) 88 | |
Keun-Ho Lee (Thay: Zeca) 88 |
Thống kê trận đấu Daegu vs Suwon FC
số liệu thống kê

Daegu

Suwon FC
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 8
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Daegu vs Suwon FC
Daegu (3-4-3): Seung-hun Oh (21), Tae-Wook Jeong (4), Jin-woo Jo (66), Jin-hyeok Kim (7), Jae-won Hwang (2), Jin-Yong Lee (26), Yong-rae Lee (74), Chul Hong (33), Jae-Hyeon Ko (17), Zeca (19), Cesinha (11)
Suwon FC (4-4-2): Bae-jong Park (1), Dong-ho Jeong (2), Se-gye Sin (30), Geon-Ung Kim (14), Min-Gyu Park (3), Gi-hyuk Lee (23), Jae-Yong Jeong (8), Murilo (10), Jae-yun Jung (16), Lars Veldwijk (9), Hyun Kim (7)

Daegu
3-4-3
21
Seung-hun Oh
4
Tae-Wook Jeong
66
Jin-woo Jo
7
Jin-hyeok Kim
2
Jae-won Hwang
26
Jin-Yong Lee
74
Yong-rae Lee
33
Chul Hong
17
Jae-Hyeon Ko
19
Zeca
11
Cesinha
7
Hyun Kim
9
Lars Veldwijk
16
Jae-yun Jung
10
Murilo
8
Jae-Yong Jeong
23
Gi-hyuk Lee
3
Min-Gyu Park
14
Geon-Ung Kim
30
Se-gye Sin
2
Dong-ho Jeong
1
Bae-jong Park

Suwon FC
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Tae-Wook Jeong Byeong-hyeon Park | 12’ | Urho Nissila Seung-Woo Lee |
| 63’ | Jin-Yong Lee Keita Suzuki | 46’ | Gi-Hyuk Lee Seung-Joon Kim |
| 72’ | Jin-Woo Jo Tae-heui Lee | 54’ | Hyun Kim Hyuk-Jin Jang |
| 88’ | Zeca Keun-ho Lee | 74’ | Murilo Dong-hyeon Yang |
| 88’ | Jae-Hyeon Ko Yong-Woo Ahn | 74’ | Seung-Woo Lee Urho Nissila |
| Cầu thủ dự bị | |||
Keun-ho Lee | Dong-hyeon Yang | ||
Chi-In Jung | Seung-Woo Lee | ||
Yong-Woo Ahn | Urho Nissila | ||
Keita Suzuki | Hyuk-Jin Jang | ||
Tae-heui Lee | Yun-ho Kwak | ||
Yeong-eun Choi | Beom-Young Lee | ||
Byeong-hyeon Park | Seung-Joon Kim | ||
Nhận định Daegu vs Suwon FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Daegu
K League 1
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T | |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B | |
| 4 | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T | |
| 5 | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H | |
| 6 | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H | |
| 2 | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H | |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H | |
| 5 | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
