Thứ Sáu, 27/02/2026
Keita Suzuki (Thay: Chul Hong)
46
Ji-Hwan Moon (Thay: Seok-Joo Yoon)
46
Seong-Won Jang
49
Yeong-Jae Lee (Thay: Jun-Beom Kim)
56
Yong-Rae Lee (Thay: Seong-Won Jang)
59
Han-Gil Kim (Kiến tạo: Seung-Beom Ko)
60
Kyeong-Min Kim (Thay: Ji-Hyeon Kim)
62
Cesinha (Kiến tạo: Zeca)
66
Keun-Ho Lee (Thay: Zeca)
73
Woo-Seok Kim (Thay: Jin-Woo Jo)
83

Thống kê trận đấu Daegu vs Sangju Sangmu

số liệu thống kê
Daegu
Daegu
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
28 Kiểm soát bóng 72
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Daegu vs Sangju Sangmu

Daegu (3-4-3): Yeong-eun Choi (1), Tae-Wook Jeong (4), Jeong-un Hong (6), Jin-woo Jo (66), Seong-won Jang (5), Jae-won Hwang (2), Jin-Yong Lee (26), Chul Hong (33), Jae-Hyeon Ko (17), Cesinha (11), Zeca (19)

Sangju Sangmu (4-3-3): Jeong-hoon Kim (12), You-Hyeon Lee (35), Ji-su Park (23), Ju-Hun Song (4), Yoon-Sung Kang (32), Seung-beom Ko (7), Seok-joo Yoon (39), Jun-beom Kim (36), Chang-Hoon Kwon (26), Ji-hyeon Kim (28), Han-gil Kim (14)

Daegu
Daegu
3-4-3
1
Yeong-eun Choi
4
Tae-Wook Jeong
6
Jeong-un Hong
66
Jin-woo Jo
5
Seong-won Jang
2
Jae-won Hwang
26
Jin-Yong Lee
33
Chul Hong
17
Jae-Hyeon Ko
11
Cesinha
19
Zeca
14
Han-gil Kim
28
Ji-hyeon Kim
26
Chang-Hoon Kwon
36
Jun-beom Kim
39
Seok-joo Yoon
7
Seung-beom Ko
32
Yoon-Sung Kang
4
Ju-Hun Song
23
Ji-su Park
35
You-Hyeon Lee
12
Jeong-hoon Kim
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
4-3-3
Thay người
46’
Chul Hong
Keita Suzuki
46’
Seok-Joo Yoon
Ji-hwan Mun
59’
Seong-Won Jang
Yong-rae Lee
56’
Jun-Beom Kim
Yeong-Jae Lee
73’
Zeca
Keun-ho Lee
62’
Ji-Hyeon Kim
Kyeong-Min Kim
83’
Jin-Woo Jo
Woo-seok Kim
Cầu thủ dự bị
Keun-ho Lee
In-jae Hwang
Yun-Oh Lee
Dong-yun Jeong
Woo-seok Kim
Seung-Gyeom Im
Keita Suzuki
Byeong-chan Choi
Yong-rae Lee
Ji-hwan Mun
Yong-Woo Ahn
Yeong-Jae Lee
Chi-In Jung
Kyeong-Min Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hàn Quốc
11/08 - 2021
11/08 - 2021
K League 1
02/03 - 2022
14/05 - 2022
28/08 - 2022
16/10 - 2022
03/03 - 2024
29/06 - 2024
16/08 - 2024
05/04 - 2025
18/07 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Daegu

K League 1
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Sangju Sangmu

K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000
2Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000
3FC AnyangFC Anyang000000
4FC SeoulFC Seoul000000
5Gangwon FCGangwon FC000000
6Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000
7Gwangju FCGwangju FC000000
8Incheon UnitedIncheon United000000
9Jeju UnitedJeju United000000
10Jeonbuk FCJeonbuk FC000000
11Pohang SteelersPohang Steelers000000
12Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow