Thứ Sáu, 27/02/2026
Jae-Hyeon Ko (Kiến tạo: Tae-Wook Jeong)
25
Joon-Jae Myeong (Thay: Eon-Hak Ji)
46
Jun-Su Seo
60
Ji-Hyeon Kim (Thay: Jun-Su Seo)
65
Jae-Hyeon Ko
66
Edgar (Thay: Jae-Hyeon Ko)
71
Sang-Hyeok Park (Thay: Seung-Beom Ko)
75
Hyeok-Kyu Kwon (Thay: Hyun-Chul Jung)
75
Chi-In Jung (Thay: Jin-Hyuk Kim)
85
Han-Gil Kim (Thay: Joon-Jae Myeong)
89

Thống kê trận đấu Daegu vs Sangju Sangmu

số liệu thống kê
Daegu
Daegu
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
17 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
13 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Daegu vs Sangju Sangmu

Daegu (3-4-3): Seung-Hoon Oh (21), Jin-Woo Jo (66), Tae-Wook Jeong (4), Byung-Hyun Park (20), Tae-Hee Lee (25), Jin-Yong Lee (26), Bruno Lamas (10), Keita Suzuki (18), Jae-Hyeon Ko (17), Jin-Hyuk Kim (7), Cesinha (11)

Sangju Sangmu (4-1-3-2): Sung-Yun Gu (25), Dong-Yun Jeong (13), Ji-Soo Park (23), Chang-Rae Ha (3), In-Soo Yu (11), Hyun-Chul Jung (24), Seung-Beom Ko (7), Yeong-Jae Lee (31), Jun-Su Seo (17), Eon-Hak Ji (29), Gue-Sung Cho (9)

Daegu
Daegu
3-4-3
21
Seung-Hoon Oh
66
Jin-Woo Jo
4
Tae-Wook Jeong
20
Byung-Hyun Park
25
Tae-Hee Lee
26
Jin-Yong Lee
10
Bruno Lamas
18
Keita Suzuki
17
Jae-Hyeon Ko
7
Jin-Hyuk Kim
11
Cesinha
9
Gue-Sung Cho
29
Eon-Hak Ji
17
Jun-Su Seo
31
Yeong-Jae Lee
7
Seung-Beom Ko
24
Hyun-Chul Jung
11
In-Soo Yu
3
Chang-Rae Ha
23
Ji-Soo Park
13
Dong-Yun Jeong
25
Sung-Yun Gu
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
4-1-3-2
Thay người
71’
Jae-Hyeon Ko
Edgar
46’
Han-Gil Kim
Joon-Jae Myeong
85’
Jin-Hyuk Kim
Chi-In Jung
65’
Jun-Su Seo
Ji-Hyeon Kim
75’
Seung-Beom Ko
Sang-Hyeok Park
75’
Hyun-Chul Jung
Hyeok-Kyu Kwon
89’
Joon-Jae Myeong
Han-Gil Kim
Cầu thủ dự bị
Edgar
In-Jae Hwang
Young-Woon Choi
Je-Woon Yeon
Hee-Seung Kim
Sang-Hyeok Park
Jae-Won Hwang
Joon-Jae Myeong
Yong-Rae Lee
Han-Gil Kim
Chi-In Jung
Hyeok-Kyu Kwon
Keun-Ho Lee
Ji-Hyeon Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hàn Quốc
11/08 - 2021
11/08 - 2021
K League 1
02/03 - 2022
14/05 - 2022
28/08 - 2022
16/10 - 2022
03/03 - 2024
29/06 - 2024
16/08 - 2024
05/04 - 2025
18/07 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Daegu

K League 1
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Sangju Sangmu

K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000
2Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000
3FC AnyangFC Anyang000000
4FC SeoulFC Seoul000000
5Gangwon FCGangwon FC000000
6Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000
7Gwangju FCGwangju FC000000
8Incheon UnitedIncheon United000000
9Jeju UnitedJeju United000000
10Jeonbuk FCJeonbuk FC000000
11Pohang SteelersPohang Steelers000000
12Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow