- Keun-Ho Lee
38 - Jin-Woo Jo
45+2' - Daniel Penha (Thay: Yong-Rae Lee)
47 - Seong-Won Jang (Thay: Keun-Ho Lee)
47 - Hye-Seong Oh (Thay: Jin-Yong Lee)
59 - Woo-Seok Kim (Thay: Chul Hong)
73 - Won-Woo Lee (Thay: Jin-Woo Jo)
84
- Modou Barrow
11 - Jin-Seob Park (Kiến tạo: Jin-Su Kim)
43 - Seong-Ung Mae
45+1' - Modou Barrow
52 - Gyo-Won Han (Kiến tạo: Seong-Ung Mae)
63 - Gyo-Won Han (Kiến tạo: Modou Barrow)
67 - Seon-Min Moon (Thay: Modou Barrow)
68 - Jin-Gyu Kim (Thay: Bo-Kyung Kim)
68 - Gustavo (Thay: Gue-Sung Cho)
68 - Ja-Ryong Koo (Thay: Jin-Seob Park)
79 - Seung-Ki Lee (Thay: Seung-Ho Paik)
86
Thống kê trận đấu Daegu vs Jeonbuk
số liệu thống kê
Daegu
Jeonbuk
47 Kiếm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 21
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Daegu vs Jeonbuk
Daegu (3-4-3): Seung-hun Oh (21), Tae-Wook Jeong (4), Jeong-un Hong (6), Jin-woo Jo (66), Jae-won Hwang (2), Jin-Yong Lee (26), Yong-rae Lee (74), Chul Hong (33), Keun-ho Lee (22), Cesinha (11), Zeca (19)
Jeonbuk (4-2-3-1): Bum-Keun Song (31), Cheol-sun Choi (25), Jin seob Park (4), Young Sun Yun (5), Jin-su Kim (23), Seong-Ung Mae (28), Seung-Ho Paik (8), Kyo-won Han (7), Bo-Kyung Kim (13), Modou Secka Barrow (11), Gue-Sung Cho (10)
Daegu
3-4-3
21
Seung-hun Oh
4
Tae-Wook Jeong
6
Jeong-un Hong
66
Jin-woo Jo
2
Jae-won Hwang
26
Jin-Yong Lee
74
Yong-rae Lee
33
Chul Hong
22
Keun-ho Lee
11
Cesinha
19
Zeca
10
Gue-Sung Cho
11 2
Modou Secka Barrow
13
Bo-Kyung Kim
7 2
Kyo-won Han
8
Seung-Ho Paik
28
Seong-Ung Mae
23
Jin-su Kim
5
Young Sun Yun
4
Jin seob Park
25
Cheol-sun Choi
31
Bum-Keun Song
Jeonbuk
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 47’ | Keun-Ho Lee Seong-won Jang | 68’ | Bo-Kyung Kim Jin-Gyu Kim |
| 47’ | Yong-Rae Lee Daniel Penha | 68’ | Modou Barrow Seon-min Moon |
| 59’ | Jin-Yong Lee Hu-seong Oh | 68’ | Gue-Sung Cho Gustavo |
| 73’ | Chul Hong Woo-seok Kim | 79’ | Jin-Seob Park Ja-ryong Koo |
| 84’ | Jin-Woo Jo Won-woo Lee | 86’ | Seung-Ho Paik Seung-ki Lee |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yeong-eun Choi | Jin-Gyu Kim | ||
Woo-seok Kim | Ja-ryong Koo | ||
Seong-won Jang | Yun-Ho Jang | ||
Won-woo Lee | Seung-ki Lee | ||
Daniel Penha | Seon-min Moon | ||
Jae-Hyeon Ko | Gustavo | ||
Hu-seong Oh | Bum Soo Lee | ||
Nhận định Daegu vs Jeonbuk
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
AFC Champions League
K League 1
Thành tích gần đây Daegu
K League 1
Thành tích gần đây Jeonbuk
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T |
| 4 | | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T |
| 5 | | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B |
| 6 | | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B |
| 9 | | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T |
| 10 | | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B |
| 11 | | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B |
| 12 | | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B |
| 4 | | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T |
| 5 | | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H |
| 6 | | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H |
| 2 | | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H |
| 5 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B |
| 6 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H |
| 4 | | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B |
| 5 | | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T |
| 6 | | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại