V À A A O O O - Dae-Hoon Park đã ghi bàn!
- Jeong-Hyun Kim
4 - Hyeon-Jun Kim (Thay: Jae-Won Hwang)
45 - Edgar (Thay: Jae-Sang Jeong)
45 - Jong-Mu Han (Thay: Yong-Rae Lee)
46 - Dae-Hoon Park (Thay: Chi-In Jung)
65 - Dae-Hoon Park (Kiến tạo: Cesinha)
80 - Heon-Taek Jeong (Thay: Hyeon-Jun Kim)
84 - Caio Marcelo (Kiến tạo: Cesinha)
90+4' - Dae-Hoon Park
90+9'
- (Pen) Willyan
22 - Yong Lee
38 - Kyeong-Min Kim (Thay: Andrigo)
59 - Hyun-Beom Ahn (Thay: Kyung-Ho Roh)
59 - Ji-Sol Lee
70 - Chi-Ung Choi (Thay: Willyan)
78
Thống kê trận đấu Daegu FC vs Suwon FC
Diễn biến Daegu FC vs Suwon FC
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Cesinha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Caio Marcelo đã ghi bàn!
Hyeon-Jun Kim rời sân và được thay thế bởi Heon-Taek Jeong.
Cesinha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dae-Hoon Park đã ghi bàn!
Willyan rời sân và được thay thế bởi Chi-Ung Choi.
Thẻ vàng cho Ji-Sol Lee.
Chi-In Jung rời sân và được thay thế bởi Dae-Hoon Park.
Kyung-Ho Roh rời sân và được thay thế bởi Hyun-Beom Ahn.
Andrigo rời sân và được thay thế bởi Kyeong-Min Kim.
Yong-Rae Lee rời sân và được thay thế bởi Jong-Mu Han.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jae-Sang Jeong rời sân và được thay thế bởi Edgar.
Jae-Won Hwang rời sân và được thay thế bởi Hyeon-Jun Kim.
Thẻ vàng cho Yong Lee.
V À A A O O O - Willyan từ Suwon FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Jeong-Hyun Kim.
Daegu sẽ thực hiện một quả ném biên trong lãnh thổ Suwon.
Ném biên cho Suwon ở phần sân nhà của họ.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Daegu FC vs Suwon FC
Daegu FC (4-4-2): Han Tae-hui (31), Hwang Jae-won (2), Ju-Sung Woo (55), Caio Marcelo (4), Jang Sung-won (22), Jeong Jae-sang (18), Jeong-Hyun Kim (44), Lee Yong-rae (74), Chi-In Jung (32), Kim Ju-kong (77), Cesinha (11)
Suwon FC (4-3-3): Joon-Soo Ahn (23), Lee Yong (2), Tae-han Kim (4), Ji-Sol Lee (20), Si-Young Lee (72), Kyung-ho Roh (8), Chan-Hee Han (18), Lee Jae-won (7), Andrigo (15), Luan Dias (97), Willyan (44)
| Thay người | |||
| 45’ | Heon-Taek Jeong Hyeon-Jun Kim | 59’ | Kyung-Ho Roh Ahn Hyun-beom |
| 45’ | Jae-Sang Jeong Edgar | 59’ | Andrigo Kyeong-Min Kim |
| 46’ | Yong-Rae Lee Han Jong-mu | 78’ | Willyan Chi-Ung Choi |
| 65’ | Chi-In Jung Dae-hun Park | ||
| 84’ | Hyeon-Jun Kim Heon-Taek Jeong | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Man-Ho Park | Jae-Yun Hwang | ||
Heon-Taek Jeong | Hyeon-Yong Lee | ||
Hyeon-Jun Kim | Gyu-Baek Choi | ||
Han Jong-mu | Jae-min Seo | ||
Carlos Jatoba | Young-woo Jang | ||
Bruno Lamas | Ahn Hyun-beom | ||
Edgar | Yun-Ho Jang | ||
Tae-Young Kwon | Chi-Ung Choi | ||
Dae-hun Park | Kyeong-Min Kim | ||
Nhận định Daegu FC vs Suwon FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Daegu FC
Thành tích gần đây Suwon FC
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T |
| 4 | | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T |
| 5 | | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B |
| 6 | | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B |
| 9 | | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T |
| 10 | | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B |
| 11 | | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B |
| 12 | | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B |
| 4 | | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T |
| 5 | | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H |
| 6 | | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H |
| 2 | | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H |
| 5 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B |
| 6 | | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H |
| 4 | | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B |
| 5 | | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T |
| 6 | | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại