Thứ Bảy, 28/02/2026
Soo-Bin Lee
35
Kyohei Yoshino
40
Song Min-kyu (Thay: Han Kyo won)
46
Orobo Tiago (Thay: Park Jae-yong)
46
Park Se-min (Thay: Jgong Jae-sang)
46
Jin Si-woo (Thay: Lee Kyu-dong)
46
Se-Min Park (Thay: Jae-Sang Jeong)
46
Si-Woo Jin (Thay: Kyu-Dong Lee)
46
Si-Woo Jin (Thay: Kyo-Won Han)
46
Tiago Orobo (Thay: Jae-Yong Park)
46
Min-Kyu Song (Thay: Kyo-Won Han)
46
Tae-Wook Jeong
58
(Pen) Cesinha
61
Kook-Young Han (Thay: Yeong-Jae Lee)
62
Seong-Won Jang (Thay: Chul Hong)
64
Jae-Hyun Go (Thay: Yong-Hui Park)
76
Byung-Kwan Jeon (Thay: Hyun-Beom Ahn)
81
Cesinha (Kiến tạo: Jae-Hyun Go)
82
Kyohei Yoshino
86
Seon-Min Moon
86
Yong-Rae Lee (Thay: Kyohei Yoshino)
87
Jae-Hyun Park (Thay: Cesinha)
87
Jae-Hyun Go (Kiến tạo: Se-Jin Park)
90+5'
Jae-Hyun Go
90+6'

Thống kê trận đấu Daegu FC vs Jeonbuk FC

số liệu thống kê
Daegu FC
Daegu FC
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
41 Kiểm soát bóng 59
8 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
26 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Daegu FC vs Jeonbuk FC

Daegu FC (3-4-3): Oh Seung-hun (21), Kim Jin-hyeok (7), Jin-Young Park (40), Myeong-Seok Ko (6), Hwang Jae-won (2), Kyohei Yoshino (5), Se-Jin Park (14), Hong Chul (33), Jae-Sang Jeong (18), Cesinha (11), Park Yong-hui (30)

Jeonbuk FC (4-2-3-1): Kim Jeong-hoon (1), Ahn Hyun-beom (17), Tae-Wook Jeong (3), Lee Jae-Ik (14), Kim Jin-su (23), Yeong-Jae Lee (8), Lee Soo-bin (6), Han Kyo won (7), Moon Seon-min (27), Lee Kyu-dong (30), Jaeyong Bak (16)

Daegu FC
Daegu FC
3-4-3
21
Oh Seung-hun
7
Kim Jin-hyeok
40
Jin-Young Park
6
Myeong-Seok Ko
2
Hwang Jae-won
5
Kyohei Yoshino
14
Se-Jin Park
33
Hong Chul
18
Jae-Sang Jeong
11 2
Cesinha
30
Park Yong-hui
16
Jaeyong Bak
30
Lee Kyu-dong
27
Moon Seon-min
7
Han Kyo won
6
Lee Soo-bin
8
Yeong-Jae Lee
23
Kim Jin-su
14
Lee Jae-Ik
3
Tae-Wook Jeong
17
Ahn Hyun-beom
1
Kim Jeong-hoon
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Jae-Sang Jeong
Se-Min Park
46’
Kyo-Won Han
Song Min-kyu
64’
Chul Hong
Jang Seong-won
46’
Jae-Yong Park
Orobo Tiago
76’
Yong-Hui Park
Jae-Hyun Go
46’
Kyu-Dong Lee
Si-Woo Jin
87’
Cesinha
Park Jae-hyeon
62’
Yeong-Jae Lee
Han Kook-young
87’
Kyohei Yoshino
Lee Yong-rae
81’
Hyun-Beom Ahn
Byung-Kwan Jeon
Cầu thủ dự bị
Edgar
Min-Ki Jeong
Choi Yeong-eun
Park Chang-woo
Ahn Chang-min
Koo Ja-ryong
Park Jae-hyeon
Han Kook-young
Jang Seong-won
Byung-Kwan Jeon
Lee Yong-rae
Song Min-kyu
Seung-Min Son
Orobo Tiago
Se-Min Park
Nam-Ung Jang
Jae-Hyun Go
Si-Woo Jin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
16/03 - 2021
23/05 - 2021
07/08 - 2021
H1: 1-0
27/02 - 2022
H1: 0-0
25/06 - 2022
H1: 0-0
AFC Champions League
18/08 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-1
K League 1
10/09 - 2022
H1: 0-2
19/03 - 2023
07/06 - 2023
30/09 - 2023
28/04 - 2024
22/06 - 2024
06/10 - 2024
10/11 - 2024
20/04 - 2025
27/05 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Daegu FC

K League 1
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

Cúp quốc gia Hàn Quốc
06/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000
2Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000
3FC AnyangFC Anyang000000
4FC SeoulFC Seoul000000
5Gangwon FCGangwon FC000000
6Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000
7Gwangju FCGwangju FC000000
8Incheon UnitedIncheon United000000
9Jeju UnitedJeju United000000
10Jeonbuk FCJeonbuk FC000000
11Pohang SteelersPohang Steelers000000
12Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow