Thứ Sáu, 27/02/2026
Lee Dong-gyeong (Thay: Kang Hyun Yoo)
46
Park Sang-hyeok (Thay: Maeng Seong-ung)
46
Park Jin-young (Thay: Ko Myeong-seok)
46
Jin-Young Park (Thay: Lucas Barcelos)
46
Yong-Hui Park (Thay: Myeong-Seok Ko)
46
Dong-Gyeong Lee (Thay: Seong-Ung Maeng)
46
Sang-Hyeok Park (Thay: Kang-Hyun Yoo)
46
Yong-Hui Park (Thay: Lucas Barcelos)
46
Jin-Young Park (Thay: Myeong-Seok Ko)
46
Cesinha
58
Chi-In Jung
61
Jae-Hyeon Mo (Thay: Dong-Jun Lee)
62
Chan-Dong Lee (Thay: Kyohei Yoshino)
70
Seung-Sub Kim (Thay: Dae-Won Kim)
72
Jae-Hyun Go (Thay: Chi-In Jung)
82
Cesinha
85
Edgar (Thay: Chul Hong)
86
In-Pyo Oh (Thay: Kang-San Kim)
89
Edgar (Thay: Chul Hong)
89

Thống kê trận đấu Daegu FC vs Gimcheon Sangmu

số liệu thống kê
Daegu FC
Daegu FC
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Daegu FC vs Gimcheon Sangmu

Daegu FC (3-4-3): Oh Seung-hun (21), Myeong-Seok Ko (6), Kim Jin-hyeok (7), Caio Marcelo (4), Jang Seong-won (22), Hwang Jae-won (2), Kyohei Yoshino (5), Hong Chul (33), Chi-In Jung (32), Cesinha (11), Lucas Damasceno (99)

Gimcheon Sangmu (4-3-3): Myung-Jae Joung (41), Kang-San Kim (38), Seung-wook Park (25), Min-Deok Kim (20), Park Su-il (23), Seong-Ung Maeng (47), Seo Min-woo (16), Kim Bong-soo (15), Lee Dong-Jun (37), Kang Hyun Yoo (18), Dae-Won Kim (22)

Daegu FC
Daegu FC
3-4-3
21
Oh Seung-hun
6
Myeong-Seok Ko
7
Kim Jin-hyeok
4
Caio Marcelo
22
Jang Seong-won
2
Hwang Jae-won
5
Kyohei Yoshino
33
Hong Chul
32
Chi-In Jung
11 2
Cesinha
99
Lucas Damasceno
22
Dae-Won Kim
18
Kang Hyun Yoo
37
Lee Dong-Jun
15
Kim Bong-soo
16
Seo Min-woo
47
Seong-Ung Maeng
23
Park Su-il
20
Min-Deok Kim
25
Seung-wook Park
38
Kang-San Kim
41
Myung-Jae Joung
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-3-3
Thay người
46’
Myeong-Seok Ko
Jin-Young Park
46’
Kang-Hyun Yoo
Park Sang-hyeok
46’
Lucas Barcelos
Park Yong-hui
46’
Seong-Ung Maeng
Lee Dong-gyeong
70’
Kyohei Yoshino
Chan-Dong Lee
62’
Dong-Jun Lee
Jae-Hyeon Mo
82’
Chi-In Jung
Jae-Hyun Go
72’
Dae-Won Kim
Seung-Sub Kim
89’
Chul Hong
Edgar
89’
Kang-San Kim
Oh In-pyo
Cầu thủ dự bị
Choi Yeong-eun
Park Sang-hyeok
Jin-Young Park
Kim Dong-heon
Jae-Hyun Go
Dae-won Park
Park Yong-hui
Park Chan-Yong
Italo
Oh In-pyo
Edgar
Jin-Yong Lee
Lee Yong-rae
Lee Dong-gyeong
Chan-Dong Lee
Jae-Hyeon Mo
Park Jae-hyeon
Seung-Sub Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hàn Quốc
11/08 - 2021
11/08 - 2021
K League 1
02/03 - 2022
14/05 - 2022
28/08 - 2022
16/10 - 2022
03/03 - 2024
29/06 - 2024
16/08 - 2024
05/04 - 2025
18/07 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Daegu FC

K League 1
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000
2Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000
3FC AnyangFC Anyang000000
4FC SeoulFC Seoul000000
5Gangwon FCGangwon FC000000
6Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000
7Gwangju FCGwangju FC000000
8Incheon UnitedIncheon United000000
9Jeju UnitedJeju United000000
10Jeonbuk FCJeonbuk FC000000
11Pohang SteelersPohang Steelers000000
12Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow