Kyohei Yoshino (Kiến tạo: Cesinha) 16 | |
Se-Jong Joo 23 | |
Hyeon-Ug Kim (Thay: Do-Young Yun) 26 | |
Hyun-Woo Kim (Thay: Anton Krivotsyuk) 26 | |
Kelvin Giacobe (Kiến tạo: Yoon-Sung Kang) 45 | |
Jin-Young Park 65 | |
Lucas Barcelos (Thay: Italo) 68 | |
Aaron Calver (Thay: Jae-Woo Kim) 72 | |
Victor Bobsin (Thay: Jun-Beom Kim) 72 | |
Soon-Min Lee 76 | |
Edgar (Thay: Cesinha) 80 | |
Jae-Sang Jeong (Thay: Yong-Hui Park) 80 | |
Hyeon-Ug Kim 82 | |
Yong-Rae Lee (Thay: Jae-Hyun Go) 83 | |
Min-Woo Kim (Thay: Kelvin Giacobe) 85 |
Thống kê trận đấu Daegu FC vs Daejeon Citizen
số liệu thống kê

Daegu FC

Daejeon Citizen
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 12
10 Ném biên 17
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Daegu FC vs Daejeon Citizen
Daegu FC (3-4-3): Oh Seung-hun (21), Kim Jin-hyeok (7), Jin-Young Park (40), Caio Marcelo (4), Jae-Hyun Go (10), Hwang Jae-won (2), Kyohei Yoshino (5), Jang Seong-won (22), Park Yong-hui (30), Italo (17), Cesinha (11)
Daejeon Citizen (4-3-3): Chang-Geun Lee (1), Kim Moon-hwan (95), Jae-Woo Kim (5), Anton Krivotsyuk (98), Yoon-Sung Kang (71), Ju Se-jong (8), Kim Jun-beom (14), Lee Soon-min (44), Do-Young Yun (77), Cheon Seong-hoon (17), Kelvin Giacobe (89)

Daegu FC
3-4-3
21
Oh Seung-hun
7
Kim Jin-hyeok
40
Jin-Young Park
4
Caio Marcelo
10
Jae-Hyun Go
2
Hwang Jae-won
5
Kyohei Yoshino
22
Jang Seong-won
30
Park Yong-hui
17
Italo
11
Cesinha
89
Kelvin Giacobe
17
Cheon Seong-hoon
77
Do-Young Yun
44
Lee Soon-min
14
Kim Jun-beom
8
Ju Se-jong
71
Yoon-Sung Kang
98
Anton Krivotsyuk
5
Jae-Woo Kim
95
Kim Moon-hwan
1
Chang-Geun Lee

Daejeon Citizen
4-3-3
| Thay người | |||
| 68’ | Italo Lucas Damasceno | 26’ | Anton Krivotsyuk Hyun-Woo Kim |
| 80’ | Yong-Hui Park Jae-Sang Jeong | 26’ | Do-Young Yun Hyeon-Ug Kim |
| 80’ | Cesinha Edgar | 72’ | Jae-Woo Kim Aaron Calver |
| 83’ | Jae-Hyun Go Lee Yong-rae | 72’ | Jun-Beom Kim Victor Bobsin |
| 85’ | Kelvin Giacobe Min-woo Kim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ahn Chang-min | Minhyu Kong | ||
Lucas Damasceno | Lee Jun-seo | ||
Jae-Sang Jeong | Aaron Calver | ||
Edgar | Hyun-Woo Kim | ||
Lee Yong-rae | Victor Bobsin | ||
Park Jae-hyeon | Hyeon-Ug Kim | ||
Lee Won-woo | Masatoshi Ishida | ||
Myeong-Seok Ko | Geon-Joo Choi | ||
Choi Yeong-eun | Min-woo Kim | ||
Nhận định Daegu FC vs Daejeon Citizen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Daegu FC
K League 1
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T | |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B | |
| 4 | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T | |
| 5 | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H | |
| 6 | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H | |
| 2 | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H | |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H | |
| 5 | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
