Yu-Min Cho 17 | |
(Pen) Cesinha 19 | |
Yu-Min Cho 19 | |
Hyun-Sik Lee 22 | |
Jin-Woo Jo 24 | |
Se-Jong Joo 45+3' | |
Masatoshi Ishida (Thay: Se-jong Ju) 46 | |
Gong Min-Hyun (Thay: Leandro Joaquim Ribeiro) 46 | |
Min-Hyun Gong (Thay: Leandro) 46 | |
Masatoshi Ishida (Thay: Se-Jong Joo) 46 | |
Tiago Orobo 55 | |
Edgar 57 | |
Jun-Soo Byeon 57 | |
Se-Jin Park (Thay: Yong-Rae Lee) 62 | |
Young-Jae Seo (Thay: Jae-Seok Oh) 71 | |
Keita Suzuki 78 | |
Jin-Yong Lee 83 | |
Keun-Ho Lee (Thay: Jin-Yong Lee) 85 | |
Byung-Kwan Jeon (Thay: Joon-Ho Bae) 88 | |
Kang-San Kim (Thay: Edgar) 90 |
Thống kê trận đấu Daegu FC vs Daejeon Citizen
số liệu thống kê

Daegu FC

Daejeon Citizen
33 Kiểm soát bóng 67
10 Phạm lỗi 9
15 Ném biên 20
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 9
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Daegu FC vs Daejeon Citizen
Daegu FC (3-4-1-2): Yeong-eun Choi (1), Jin-hyeok Kim (7), Jeong-un Hong (6), Jin-woo Jo (66), Jae-won Hwang (2), Keita Suzuki (18), Jin-Yong Lee (26), Yong-rae Lee (74), Cesinha (11), Jae-Hyeon Ko (17), Edgar (9)
Daejeon Citizen (4-3-3): Chang-Geun Lee (1), Min-Deok Kim (3), Jun-Soo Byeon (15), Yu-min Cho (20), Jae-Seok Oh (22), Jinhyung Lee (97), Se Jong Ju (8), Hyeon-sik Lee (17), Leandro (70), Tiago Pereira Da Silva (28), Joon-Ho Bae (33)

Daegu FC
3-4-1-2
1
Yeong-eun Choi
7
Jin-hyeok Kim
6
Jeong-un Hong
66
Jin-woo Jo
2
Jae-won Hwang
18
Keita Suzuki
26
Jin-Yong Lee
74
Yong-rae Lee
11
Cesinha
17
Jae-Hyeon Ko
9
Edgar
33
Joon-Ho Bae
28
Tiago Pereira Da Silva
70
Leandro
17
Hyeon-sik Lee
8
Se Jong Ju
97
Jinhyung Lee
22
Jae-Seok Oh
20
Yu-min Cho
15
Jun-Soo Byeon
3
Min-Deok Kim
1
Chang-Geun Lee

Daejeon Citizen
4-3-3
| Thay người | |||
| 62’ | Yong-Rae Lee Se-Jin Park | 46’ | Se-Jong Joo Masatoshi Ishida |
| 85’ | Jin-Yong Lee Keun-ho Lee | 46’ | Leandro Minhyu Kong |
| 90’ | Edgar Kang-San Kim | 71’ | Jae-Seok Oh Young-Jae Seo |
| 88’ | Joon-Ho Bae Byung-Kwan Jeon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tae-hui Han | Masatoshi Ishida | ||
Kang-San Kim | Byung-Kwan Jeon | ||
Lucas Barcellos Damasceno | Minhyu Kong | ||
Keun-ho Lee | San Jeong | ||
Se-Jin Park | Deok-geun Lim | ||
Marcos Vinicius Serrato | Young-Jae Seo | ||
Chul Hong | Hyun-Woo Kim | ||
Nhận định Daegu FC vs Daejeon Citizen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Thành tích gần đây Daegu FC
K League 1
Thành tích gần đây Daejeon Citizen
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | B T T B T | |
| 2 | 37 | 14 | 6 | 17 | 2 | 48 | T B T T B | |
| 3 | 37 | 11 | 11 | 15 | -7 | 44 | T H B T B | |
| 4 | 37 | 11 | 9 | 17 | -6 | 42 | B B H B T | |
| 5 | 37 | 9 | 9 | 19 | -14 | 36 | B T B B H | |
| 6 | 37 | 7 | 12 | 18 | -20 | 33 | H H H T H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 37 | 22 | 10 | 5 | 31 | 76 | T B H T H | |
| 2 | 37 | 17 | 11 | 9 | 9 | 62 | T T T B H | |
| 3 | 37 | 18 | 7 | 12 | 17 | 61 | B T B B T | |
| 4 | 37 | 16 | 8 | 13 | -4 | 56 | T B T H H | |
| 5 | 37 | 12 | 13 | 12 | -1 | 49 | B T B H B | |
| 6 | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B H T H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
