Chủ Nhật, 30/11/2025
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Nnamdi Collins)
34
Brajan Gruda
40
Paul Nebel (Kiến tạo: Nick Woltemade)
41
Josef Kozeluh (Thay: Matej Hadas)
46
Denis Halinsky (Thay: Stepan Chaloupek)
46
Patrik Vydra
52
Nick Woltemade (Kiến tạo: Rocco Reitz)
54
Eric Martel (Kiến tạo: Nick Woltemade)
59
Krystof Danek (Thay: Adam Karabec)
59
Alexandr Sojka (Thay: Ondrej Kricfalusi)
59
(og) Bright Arrey-Mbi
61
Karel Spacil
66
Lukas Ullrich (Thay: Nathaniel Brown)
71
Nelson Weiper (Thay: Nicolo Tresoldi)
71
Ansgar Knauff (Thay: Brajan Gruda)
71
Filip Vecheta (Thay: Karel Spacil)
78
Rocco Reitz
86
Filip Vecheta
89
Jamil Siebert (Thay: Paul Nebel)
89
Caspar Jander (Thay: Rocco Reitz)
90
Max Rosenfelder
90+1'
Josef Kozeluh
90+1'

Thống kê trận đấu Czechia U21 vs Germany U21

số liệu thống kê
Czechia U21
Czechia U21
Germany U21
Germany U21
39 Kiểm soát bóng 61
18 Phạm lỗi 6
16 Ném biên 13
0 Việt vị 1
10 Chuyền dài 10
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Czechia U21 vs Germany U21

Tất cả (255)
90+7'

U21 Đức giành chiến thắng xứng đáng sau một màn trình diễn ấn tượng.

90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: U21 Cộng hòa Séc: 39%, U21 Đức: 61%.

90+6'

Max Rosenfelder từ đội U21 Đức cắt bóng trong một pha tạt bóng hướng về khu vực 16m50.

90+6'

Krystof Danek thực hiện cú đá phạt góc từ bên phải, nhưng không đến được với đồng đội.

90+6'

Đội U21 Czech thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+6'

Đội U21 Czech đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+5'

Phạt góc cho đội U21 Đức.

90+5'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Czechia U21: 38%, Đức U21: 62%.

90+5'

Czechia U21 thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+4'

Đức U21 thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+4'

Czechia U21 thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+3'

Rocco Reitz rời sân để được thay thế bởi Caspar Jander trong một sự thay đổi chiến thuật.

90+3'

U21 Đức thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+1' Thẻ vàng cho Josef Kozeluh.

Thẻ vàng cho Josef Kozeluh.

90+1'

Trọng tài thổi phạt đá phạt khi Josef Kozeluh của U21 Séc phạm lỗi với Eric Martel

90+1'

Josef Kozeluh đã thành công cản phá cú sút

90'

Paul Nebel rời sân để nhường chỗ cho Jamil Siebert trong một sự thay đổi chiến thuật.

90' Thẻ vàng cho Filip Vecheta.

Thẻ vàng cho Filip Vecheta.

90'

Trọng tài thổi phạt khi Filip Vecheta từ đội U21 Séc phạm lỗi với Rocco Reitz.

90'

Kiểm soát bóng: U21 Séc: 37%, U21 Đức: 63%.

Đội hình xuất phát Czechia U21 vs Germany U21

Czechia U21 (3-4-1-2): Lukas Hornicek (16), Stepan Chaloupek (5), Filip Prebsl (18), Karel Spacil (19), Matej Hadas (22), Ondrej Kricfalusi (3), Patrik Vydra (6), Martin Suchomel (4), Adam Karabec (10), Vaclav Sejk (9), Daniel Fila (7)

Germany U21 (4-3-3): Noah Atubolu (1), Nnamdi Collins (2), Maximilian Rosenfelder (5), Bright Arrey-Mbi (4), Nathaniel Brown (3), Paul Nebel (20), Eric Martel (6), Rocco Reitz (18), Brajan Gruda (17), Nicolo Tresoldi (9), Nick Woltemade (10)

Czechia U21
Czechia U21
3-4-1-2
16
Lukas Hornicek
5
Stepan Chaloupek
18
Filip Prebsl
19
Karel Spacil
22
Matej Hadas
3
Ondrej Kricfalusi
6
Patrik Vydra
4
Martin Suchomel
10
Adam Karabec
9
Vaclav Sejk
7
Daniel Fila
10
Nick Woltemade
9
Nicolo Tresoldi
17
Brajan Gruda
18
Rocco Reitz
6
Eric Martel
20
Paul Nebel
3
Nathaniel Brown
4
Bright Arrey-Mbi
5
Maximilian Rosenfelder
2
Nnamdi Collins
1
Noah Atubolu
Germany U21
Germany U21
4-3-3
Thay người
46’
Stepan Chaloupek
Denis Halinsky
71’
Brajan Gruda
Ansgar Knauff
46’
Matej Hadas
Josef Kozeluh
71’
Nathaniel Brown
Lukas Ullrich
59’
Ondrej Kricfalusi
Alexandr Sojka
71’
Nicolo Tresoldi
Nelson Weiper
59’
Adam Karabec
Krystof Danek
89’
Paul Nebel
Jamil Siebert
78’
Karel Spacil
Filip Vecheta
90’
Rocco Reitz
Caspar Jander
Cầu thủ dự bị
Jiri Borek
Tjark Ernst
Jan Koutny
Nahuel Noll
Jan Paluska
Ansgar Knauff
Denis Halinsky
Merlin Rohl
Albert Labik
Jan Uwe Thielmann
Alexandr Sojka
Lukas Ullrich
Krystof Danek
Tim Oermann
Vojtech Stransky
Jamil Siebert
Denis Visinsky
Caspar Jander
Daniel Langhamer
Nelson Weiper
Josef Kozeluh
Elias Baum
Filip Vecheta
Paul Wanner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U21 Euro
25/06 - 2023
16/06 - 2025

Thành tích gần đây Czechia U21

U21 Euro
19/11 - 2025
Giao hữu
15/11 - 2025
U21 Euro
14/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
05/09 - 2025
19/06 - 2025
16/06 - 2025
13/06 - 2025
Giao hữu
24/03 - 2025

Thành tích gần đây Germany U21

U21 Euro
19/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
10/10 - 2025
10/09 - 2025
Giao hữu
05/09 - 2025
U21 Euro
29/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 1-0
26/06 - 2025
23/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
19/06 - 2025

Bảng xếp hạng U21 Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U21Spain U2155001515T T T T T
2Finland U21Finland U2153111310T T B T H
3Kosovo U21Kosovo U21522198H B T T H
4Romania U21Romania U21521207H T T B B
5Cyprus U21Cyprus U215104-93B B B B T
6San Marino U21San Marino U215005-280B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U21Portugal U2154102113T T T T H
2Czechia U21Czechia U215311710T T T B H
3Scotland U21Scotland U2163121110B T H T T
4Bulgaria U21Bulgaria U21521207T H B T B
5Azerbaijan U21Azerbaijan U215122-95B H B H T
6Gibraltar U21Gibraltar U216006-300B B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France U21France U2143101210T T H T
2Faroe Islands U21Faroe Islands U216303-69T T B B B
3Switzerland U21Switzerland U21522138T H T H B
4Iceland U21Iceland U21522128B H H T T
5Luxembourg U21Luxembourg U215113-34B H B B T
6Estonia U21Estonia U215023-82B B H H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U21England U2155001315T T T T T
2Slovakia U21Slovakia U216411313T H T T B
3Ireland U21Ireland U215212-47T T H B B
4Andorra U21Andorra U217205-46B B T B T
5Kazakhstan U21Kazakhstan U215113-34T B B B H
6Moldova U21Moldova U216114-54B B B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Poland U21Poland U2166001718T T T T T
2Italy U21Italy U2165011215T T T B T
3Montenegro U21Montenegro U216303-29T B T T B
4Sweden U21Sweden U216303-59B B B T T
5North Macedonia U21North Macedonia U216105-83B T B B B
6Armenia U21Armenia U216006-140B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Greece U21Greece U2155001415T T T T T
2Germany U21Germany U2154011312T B T T T
3Northern Ireland U21Northern Ireland U215212-27H T B T B
4Georgia U21Georgia U21512205H H T B B
5Latvia U21Latvia U215113-64B H B B T
6Malta U21Malta U215005-190B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway U21Norway U21330099T T T
2Israel U21Israel U215131-16H H H B T
3Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21412115H H T B
4Netherlands U21Netherlands U21412105H H T B
5Slovenia U21Slovenia U214013-91B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Turkiye U21Turkiye U215320411H T H T T
2Croatia U21Croatia U214310710H T T T
3Ukraine U21Ukraine U21411224T H B B
4Hungary U21Hungary U214031-23H H H B
5Lithuania U21Lithuania U215014-111B H B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria U21Austria U21421107T H B T
2Belgium U21Belgium U21421187H T T B
3Denmark U21Denmark U21421137T H B T
4Belarus U21Belarus U21411214H B T B
5Wales U21Wales U214103-123B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow