Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Cusco FC vs Atletico Grau hôm nay 29-10-2024

Giải VĐQG Peru - Th 3, 29/10

Kết thúc

Cusco FC

Cusco FC

0 : 1

Atletico Grau

Atletico Grau

Hiệp một: 0-1
T3, 06:30 29/10/2024
Vòng 16 - VĐQG Peru
Estadio Inca Garcilaso de la Vega
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jose Zevallos
28
Neri Bandiera (Kiến tạo: Tomas Sandoval)
29
Rafael Guarderas
38
Alvaro Ampuero
47
Stefano Olaya (Thay: Miguel Aucca)
54
Patricio Alvarez
62
Stefano Olaya
68
Juan Tevez (Thay: Jose Zevallos)
68
Cesar Vasquez (Thay: Tomas Sandoval)
72
Oswaldo Valenzuela
79
Pablo Cardenas (Thay: Nicolas Silva)
80
Lisandro Andre Vasquez Pizarro (Thay: Lucas Colitto)
80
Freddy Oncoy (Thay: Mauro Da Luz)
84

Thống kê trận đấu Cusco FC vs Atletico Grau

số liệu thống kê
Cusco FC
Cusco FC
Atletico Grau
Atletico Grau
62 Kiểm soát bóng 38
18 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 21
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cusco FC vs Atletico Grau

Thay người
54’
Miguel Aucca
Stefano Olaya
72’
Tomas Sandoval
Cesar Vasquez
68’
Jose Zevallos
Juan Tevez
84’
Mauro Da Luz
Freddy Oncoy
80’
Nicolas Silva
Pablo Cardenas
80’
Lucas Colitto
Andre Vasquez
Cầu thủ dự bị
Juan Tevez
Aarom Fuentes
Pablo Cardenas
Benjamin Garcia Ceriani
Stefano Olaya
Jherson Reyes
Alonso Tamariz
Jose Anthony Rosell
Andre Vasquez
Daniel Franco
James Morales
Freddy Oncoy
Sebastian Zarabia
Leonel Solis
Piero Guzman
Cesar Vasquez
Carlos Solis
Nicolas Figueroa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
30/04 - 2023
22/09 - 2023
18/05 - 2024
29/10 - 2024
Copa Sudamericana
07/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Peru
20/06 - 2025

Thành tích gần đây Cusco FC

VĐQG Peru
23/08 - 2025
18/08 - 2025
05/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
07/07 - 2025
30/06 - 2025
20/06 - 2025
14/06 - 2025

Thành tích gần đây Atletico Grau

VĐQG Peru
25/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
07/08 - 2025
21/07 - 2025
13/07 - 2025
07/07 - 2025
30/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1812332639T T T T H
2Alianza LimaAlianza Lima1811431237T H T T H
3Cusco FCCusco FC1810441434H H T T T
4Alianza AtleticoAlianza Atletico1811161034T B T B T
5Sporting CristalSporting Cristal181026732T B T H T
6FBC MelgarFBC Melgar18873831H T H B H
7Sport HuancayoSport Huancayo18936230H H B T B
8Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso18837927T B T H B
9Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma18666-624B B H H T
10CiencianoCienciano18585423H T H H B
11Los Chankas CYCLos Chankas CYC18585-123B T T H H
12Atletico GrauAtletico Grau18576-122T H B T B
13Sport BoysSport Boys18558-220B T H B B
14ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II18549-819T B H B T
15CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca18549-1719B T H B H
16BinacionalBinacional18468-1318H B T B H
17Ayacucho FCAyacucho FC184311-1315B B B T T
18Comerciantes UnidosComerciantes Unidos182511-1411B T B B B
19Alianza UniversidadAlianza Universidad182511-1711H B B T B
Lượt 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes7430715T T T H H
2Sporting CristalSporting Cristal64201114T T H T H
3Cusco FCCusco FC5410613T T T T H
4Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso7340513T H H T H
5Alianza LimaAlianza Lima7331212T H T T H
6Alianza UniversidadAlianza Universidad7313-110T B H T T
7Sport HuancayoSport Huancayo723209B T B H H
8FBC MelgarFBC Melgar7232-19H H B T H
9Los Chankas CYCLos Chankas CYC6303-49T B T T B
10CiencianoCienciano622228H B T H T
11Atletico GrauAtletico Grau7214-27H B B B T
12Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma7214-67B T B H B
13Alianza AtleticoAlianza Atletico513116H H H T B
14ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II6132-26B B H H H
15BinacionalBinacional5122-25H B T H B
16Comerciantes UnidosComerciantes Unidos6123-35H B H T B
17Ayacucho FCAyacucho FC6114-44T H B B B
18Sport BoysSport Boys7115-74H T B B B
19CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca5023-42B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow