![]() Agustin Maziero 15 | |
![]() Federico Flores 22 | |
![]() Teodoro Paredes 26 | |
![]() Juan Carlos Paredes 41 | |
![]() Arian Benjamin Pucheta 42 | |
![]() Maikel Antonio Valencia Escobar (Thay: Jaime Andres Ortiz Contreras) 57 | |
![]() Vinicio Angulo (Thay: Cristian Sencion) 58 | |
![]() Jose Hernandez (Thay: Olmes Fernando Garcia Florez) 58 | |
![]() Vinicio Angulo (Thay: Edwin Mesa) 58 | |
![]() Jesus Preciado (Thay: Tomson Minda) 65 | |
![]() Byron Angulo (Thay: Henry Patta) 65 | |
![]() Cristian Duma (Thay: Agustin Maziero) 79 | |
![]() Ivan Becker (Thay: Rommel Tapia) 79 |
Thống kê trận đấu Cumbaya vs Gualaceo SC
số liệu thống kê

Cumbaya

Gualaceo SC
10 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 34
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
15 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cumbaya vs Gualaceo SC
Thay người | |||
57’ | Jaime Andres Ortiz Contreras Maikel Antonio Valencia Escobar | 58’ | Olmes Fernando Garcia Florez Manuel Jose Hernandez Porozo |
79’ | Rommel Tapia Ivan Becker | 58’ | Edwin Mesa Vinicio Angulo |
79’ | Agustin Maziero Cristian David Duma | 65’ | Tomson Minda Jesus Alberto Preciado Fares |
65’ | Henry Patta Byron Andres Angulo Grueso |
Cầu thủ dự bị | |||
Erik Viveros | Telmo Alexander Eras Quilambaqui | ||
Ariel Aguas | Henry Mercado | ||
Marcelo Mantilla | Dubar Adrian Enriquez Sanchez | ||
Ivan Becker | Manuel Jose Hernandez Porozo | ||
Jonathan Robledo | Jesus Alberto Preciado Fares | ||
Maikel Antonio Valencia Escobar | Byron Andres Angulo Grueso | ||
Ronal Jimenez | Cristian Emanuel Sencion Rodriguez | ||
Joel Alirio Almache Hidalgo | Vinicio Angulo | ||
Mathias Solis | |||
Cristian David Duma | |||
Daniel Uquillas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Hạng 2 Ecuador
Thành tích gần đây Cumbaya
Hạng 2 Ecuador
Thành tích gần đây Gualaceo SC
Hạng 2 Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 8 | 2 | 26 | 56 | T T H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 5 | 7 | 9 | 47 | B T T B T |
3 | ![]() | 26 | 12 | 8 | 6 | 16 | 44 | T T B H B |
4 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 6 | 42 | B H H T T |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | H B T H T |
6 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 0 | 41 | T B H B T |
7 | ![]() | 26 | 10 | 9 | 7 | 15 | 39 | T T H H T |
8 | ![]() | 26 | 11 | 5 | 10 | -2 | 38 | T B T B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -5 | 35 | T T H T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -3 | 34 | B B T T T |
11 | 26 | 7 | 9 | 10 | -2 | 30 | B H H T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | B H H B B |
13 | 26 | 5 | 10 | 11 | -12 | 25 | B B H H B | |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T T T B B |
15 | 27 | 6 | 6 | 15 | -9 | 24 | H B B B B | |
16 | ![]() | 26 | 5 | 5 | 16 | -17 | 20 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại