Thứ Hai, 20/04/2026

Trực tiếp kết quả Cukaricki vs Napredak hôm nay 03-03-2022

Giải VĐQG Serbia - Th 5, 03/3

Kết thúc

Cukaricki

Cukaricki

3 : 0

Napredak

Napredak

Hiệp một: 2-0
T5, 00:00 03/03/2022
Vòng 25 - VĐQG Serbia
Stadion Cukaricki
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Rakonjac
40
Stefan Kovac
42
Stefan Colovic
60

Thống kê trận đấu Cukaricki vs Napredak

số liệu thống kê
Cukaricki
Cukaricki
Napredak
Napredak
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
22/09 - 2021
03/03 - 2022
25/07 - 2022
05/11 - 2022
22/11 - 2023
02/03 - 2024
18/10 - 2024
08/03 - 2025
03/05 - 2025
20/07 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Cukaricki

VĐQG Serbia
18/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
09/02 - 2026

Thành tích gần đây Napredak

VĐQG Serbia
19/04 - 2026
09/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3110813-1438B H H T H
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233181310-537B H H H H
3JavorJavor3191012-937H H T B T
4TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3191012-637B H T B T
5Radnicki NisRadnicki Nis319715-634B B B B H
6Mladost LucaniMladost Lucani3171212-2333B H H T H
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica314918-2221T B B B B
8NapredakNapredak312821-4214H B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3125336778T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd3120472464T H H T T
3VojvodinaVojvodina3119572362T T H T B
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo31156101151T B T T B
5Novi PazarNovi Pazar3113810-347H H B B B
6OFK BeogradOFK Beograd31111010443H H T H T
7CukarickiCukaricki31101110-141H T H H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica31101011240H T B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow