- (Pen) Deyverson
7 - Valdivia
12 - Deyverson
31 - Alan Empereur
37 - Joao Carlos (Thay: Walter)
38 - Alesson Batista (Thay: Deyverson)
46 - Felipe Marques (Thay: Valdivia)
72 - Rodriguinho (Thay: Andre Luis)
72 - Kelvin Osorio (Thay: Sidcley)
72
- Nahuel Ferraresi
6 - Welington
45+4' - Igor Vinicius (Thay: Marcos Guilherme)
46 - Juan (Thay: Nahuel Ferraresi)
46 - Welington
55 - Lucas Beraldo (Thay: Patrick)
59 - Thalles (Thay: Nahuel Lautaro Bustos)
67 - Igor Gomes (Thay: Giuliano Galoppo)
77 - Luizao
81
Thống kê trận đấu Cuiaba vs Sao Paulo
số liệu thống kê
Cuiaba
Sao Paulo
35 Kiếm soát bóng 65
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 5
4 Việt vị 4
18 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cuiaba vs Sao Paulo
Cuiaba (3-4-3): Walter (1), Marllon (4), Joaquim (5), Alan Empereur (3), Joao Lucas (2), Marcao (8), Pepe (10), Sidcley (6), Andre Luis (11), Deyverson (9), Valdivia (7)
Sao Paulo (4-2-3-1): Felipe Alves (1), Rafinha (13), Nahuel Ferraresi (44), Luizao (32), Welington (34), Giuliano Galoppo (14), Gabriel Neves Perdomo (15), Marcos Guilherme (95), Patrick (88), Alisson (7), Nahuel Bustos (19)
Cuiaba
3-4-3
1
Walter
4
Marllon
5
Joaquim
3
Alan Empereur
2
Joao Lucas
8
Marcao
10
Pepe
6
Sidcley
11
Andre Luis
9
Deyverson
7
Valdivia
19
Nahuel Bustos
7
Alisson
88
Patrick
95
Marcos Guilherme
15
Gabriel Neves Perdomo
14
Giuliano Galoppo
34
Welington
32
Luizao
44
Nahuel Ferraresi
13
Rafinha
1
Felipe Alves
Sao Paulo
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 38’ | Walter Joao Carlos | 46’ | Nahuel Ferraresi Juan |
| 46’ | Deyverson Alesson dos Santos Batista | 46’ | Marcos Guilherme Igor Vinicius |
| 72’ | Valdivia Felipe Marques | 59’ | Patrick Lucas Beraldo |
| 72’ | Andre Luis Rodriguinho | 67’ | Nahuel Lautaro Bustos Thalles |
| 72’ | Sidcley Kelvin Osorio | 77’ | Giuliano Galoppo Igor Gomes |
| Cầu thủ dự bị | |||
Felipe Marques | Juan | ||
Paulao | Thiago | ||
Jonathan Cafu | Jandrei | ||
Andre | Pablo Maia | ||
Rodriguinho | Rodrigo Huendra Almeida Mendonca | ||
Joao Carlos | Thalles | ||
Daniel Guedes | Lucas Beraldo | ||
Kelvin Osorio | Andres Colorado | ||
Denilson | Igor Gomes | ||
Alesson dos Santos Batista | Igor Vinicius | ||
Camilo | |||
Rafael Gava | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Cuiaba
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Sao Paulo
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | H T T T |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | B T T H |
| 4 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B H |
| 7 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H |
| 8 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
| 9 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 11 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
| 12 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T H B |
| 13 | | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | T B B |
| 14 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
| 15 | | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H |
| 16 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
| 17 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | B B H H |
| 19 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| 20 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại