Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả CSM Resita vs CSM Alexandria hôm nay 25-11-2023

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 25/11

Kết thúc

CSM Resita

CSM Resita

3 : 1

CSM Alexandria

CSM Alexandria

Hiệp một: 2-1
T7, 16:00 25/11/2023
Vòng 14 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sergiu Rimovecz
2
Andrei Lascu
7
Petre Simon
42
Vladimir Georgescu
72
Gabriel Gombos
77

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
25/11 - 2023

Thành tích gần đây CSM Resita

Hạng 2 Romania
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây CSM Alexandria

Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
09/03 - 2024
02/03 - 2024
24/02 - 2024
25/11 - 2023
11/11 - 2023
05/11 - 2023
28/10 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1512301639T T H T T
2ASA Targu MuresASA Targu Mures159331730T B T T H
3Steaua BucurestiSteaua Bucuresti15933930T B T H T
4FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea159241529T B H B T
5FC VoluntariFC Voluntari15762627T B H H T
6Sepsi OSKSepsi OSK14833527T H T T H
7Metalul BuzauMetalul Buzau148241326T T T T H
8CSM ResitaCSM Resita148241126T B T T H
9Chindia TargovisteChindia Targoviste157351224B H B B T
10Concordia ChiajnaConcordia Chiajna157351024B T B T H
11CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi14734124H T T B T
12CS AfumatiCS Afumati15636221B T T H B
13FC BacauFC Bacau15456-617B H T T H
14CSM SlatinaCSM Slatina15447-316B H B B T
15Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt15537-1016B T H T B
16CSC DumbravitaCSC Dumbravita15438-815H T H B T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar15348-213T H T H B
18CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti15267-1212T B B H B
19CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita15249-1310H B B B B
20Campulung MuscelCampulung Muscel152310-259H B B B H
21CS TunariCS Tunari15159-158B B H B B
22CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare152112-237B B B T B
23FC Olimpia Satu MareFC Olimpia Satu Mare1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow