Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả CSKA 1948 vs Levski Sofia hôm nay 10-07-2022

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 10/7

Kết thúc

CSKA 1948

CSKA 1948

1 : 0

Levski Sofia

Levski Sofia

Hiệp một: 0-0
CN, 01:00 10/07/2022
Vòng 1 - VĐQG Bulgaria
Vitosha Bistritsa
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Tsonkov
6
Sasho Aleksandrov
27
Noah Sundberg
37
Stefan Tsonkov
45+1'
Iliyan Stefanov (Thay: Tsunami)
46
Georgi Rusev (Kiến tạo: Mario Topuzov)
51
Lazar Marin
59
Henrique (Thay: Mario Topuzov)
71
Patrik-Gabriel Galchev (Thay: Ante Blazevic)
73
Marin Petkov (Thay: Bilal Bari)
73
Kelian van der Kaap (Thay: Andrian Kraev)
73
Denislav Aleksandrov (Thay: Georgi Rusev)
81
Angel Bastunov (Thay: Aleksandar Kolev)
81
Stoyan Stoichkov (Thay: Octavio)
90
Kelian van der Kaap
90+3'

Thống kê trận đấu CSKA 1948 vs Levski Sofia

số liệu thống kê
CSKA 1948
CSKA 1948
Levski Sofia
Levski Sofia
44 Kiểm soát bóng 56
14 Phạm lỗi 17
32 Ném biên 25
2 Việt vị 0
11 Chuyền dài 24
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 15
1 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
19 Phát bóng 9
2 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát CSKA 1948 vs Levski Sofia

CSKA 1948 (4-1-4-1): Daniel Naumov (29), Sasho Aleksandrov (15), Stefan Tsonkov (3), Lazar Marin (24), Johnathan (2), Reyan Daskalov (22), Georgi Rusev (10), Carlos Ohene (6), Octavio (58), Mario Topuzov (7), Aleksandar Kolev (9)

Levski Sofia (4-2-3-1): Nikolay Mihaylov (13), Ante Blazevic (21), Noah Sonko Sundberg (23), Jose Cordoba (33), Tsunami (6), Andrian Kraev (8), Filip Yavorov Krastev (30), Ronaldo (18), Georgi Milanov (7), Welton (17), Bilal Bari (19)

CSKA 1948
CSKA 1948
4-1-4-1
29
Daniel Naumov
15
Sasho Aleksandrov
3
Stefan Tsonkov
24
Lazar Marin
2
Johnathan
22
Reyan Daskalov
10
Georgi Rusev
6
Carlos Ohene
58
Octavio
7
Mario Topuzov
9
Aleksandar Kolev
19
Bilal Bari
17
Welton
7
Georgi Milanov
18
Ronaldo
30
Filip Yavorov Krastev
8
Andrian Kraev
6
Tsunami
33
Jose Cordoba
23
Noah Sonko Sundberg
21
Ante Blazevic
13
Nikolay Mihaylov
Levski Sofia
Levski Sofia
4-2-3-1
Thay người
71’
Mario Topuzov
Henrique
46’
Tsunami
Iliyan Stefanov
81’
Aleksandar Kolev
Angel Bastunov
73’
Andrian Kraev
Kellian Van der Kaap
81’
Georgi Rusev
Denislav Aleksandrov
73’
Ante Blazevic
Patrik-Gabriel Galchev
90’
Octavio
Stoyan Stoichkov
73’
Bilal Bari
Marin Petkov
Cầu thủ dự bị
Gennadi Ganev
Nathan Alder
Angel Lyaskov
Plamen Plamenov Andreev
Angel Bastunov
Kellian Van der Kaap
Denislav Aleksandrov
Iliyan Stefanov
Henrique
Patrik-Gabriel Galchev
Stoyan Stoichkov
Asen Ivanov Mitkov
Christopher Acheampong
Marin Petkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
18/09 - 2021
26/02 - 2022
10/07 - 2022
29/10 - 2022
15/07 - 2023
07/11 - 2023
15/09 - 2024
03/04 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
31/08 - 2025
25/08 - 2025
15/08 - 2025
08/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
Giao hữu
10/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/04 - 2025

Thành tích gần đây Levski Sofia

VĐQG Bulgaria
31/08 - 2025
Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/08 - 2025
Europa Conference League
14/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
04/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bulgaria
28/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets65101116T T T H T
2Levski SofiaLevski Sofia65101016T T T H T
3Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv7430415T H T H T
4CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia7412213T B T T B
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9BeroeBeroe6132-46H B T B H
10Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
11Arda KardzhaliArda Kardzhali613226H T H B H
12Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
13Slavia SofiaSlavia Sofia7124-55B B B T H
14PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia6042-24H B H B H
15Spartak VarnaSpartak Varna7043-44H B B H B
16Botev PlovdivBotev Plovdiv6114-74B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow