Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả CSKA 1948 vs Hebar hôm nay 07-08-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 07/8

Kết thúc

CSKA 1948

CSKA 1948

1 : 1

Hebar

Hebar

Hiệp một: 0-0
T2, 23:00 07/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Bulgaria
Vitosha Bistritsa
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Mihaylov
14
(Pen) Pedrinho
16
Martin Mihaylov
21
Rooney Eva Wankewai
24
Pedrinho (Kiến tạo: Antonio Vutov)
46
Vidar Oern Kjartansson (Thay: Rooney Eva Wankewai)
46
Ivailo Chochev (Thay: Reyan Daskalov)
46
Joao Cesco (Thay: Georgi Nikolov)
46
Robert Mazan
63
Stiliyan Tisovski (Thay: Oktay Hamdiev)
69
Birsent Karagaren (Thay: Pedrinho)
70
Radoslav Kirilov (Thay: Antonio Vutov)
70
Atanas Kabov (Kiến tạo: Angel Bastunov)
80
Parvizdzhon Umarbaev (Thay: Georgi Rusev)
81
Parvizdzhon Umarbaev
84
Arhan Isuf (Thay: Carlos Ohene)
85
Bogomil Bozhurkin (Thay: Atanas Kabov)
90
Nicholas Penev (Thay: Angel Bastunov)
90
Matvei Igonen
90+4'

Thống kê trận đấu CSKA 1948 vs Hebar

số liệu thống kê
CSKA 1948
CSKA 1948
Hebar
Hebar
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 20
3 Việt vị 0
24 Chuyền dài 9
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 9
3 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát CSKA 1948 vs Hebar

CSKA 1948 (4-2-3-1): Daniel Naumov (29), Pierre-Daniel Nguinda (92), Emil Viyachki (23), Heliton (5), Miki Orachev (4), Reyan Daskalov (22), Thalis (7), Georgi Rusev (10), Antonio Vutov (20), Pedrinho (8), Rooney Eva Wankewai (19)

Hebar (4-1-4-1): Matvei Igonen (32), Nikolay Nikolaev (44), Martin Mihaylov (5), Lazar Marin (24), Robert Mazan (27), Georgi Valchev (7), Atanas Kabov (11), Carlos Ohene (8), Angel Bastunov (10), Oktay Hamdiev (77), Georgi Nikolaev Nikolov (9)

CSKA 1948
CSKA 1948
4-2-3-1
29
Daniel Naumov
92
Pierre-Daniel Nguinda
23
Emil Viyachki
5
Heliton
4
Miki Orachev
22
Reyan Daskalov
7
Thalis
10
Georgi Rusev
20
Antonio Vutov
8
Pedrinho
19
Rooney Eva Wankewai
9
Georgi Nikolaev Nikolov
77
Oktay Hamdiev
10
Angel Bastunov
8
Carlos Ohene
11
Atanas Kabov
7
Georgi Valchev
27
Robert Mazan
24
Lazar Marin
5
Martin Mihaylov
44
Nikolay Nikolaev
32
Matvei Igonen
Hebar
Hebar
4-1-4-1
Thay người
46’
Reyan Daskalov
Ivaylo Chochev
46’
Georgi Nikolov
Joao Cesco
46’
Rooney Eva Wankewai
Vidar Orn Kjartansson
69’
Oktay Hamdiev
Stiliyan Tisovski
70’
Pedrinho
Birsent Karageren
85’
Carlos Ohene
Arhan Gyunay Isuf
70’
Antonio Vutov
Radoslav Kirilov
90’
Atanas Kabov
Bogomil Bojurkin
81’
Georgi Rusev
Parvizdzhon Umarbaev
90’
Angel Bastunov
Nicholas Penev
Cầu thủ dự bị
Gennadi Ganev
Martin Yankov
Birsent Karageren
Petar Debarliev
Ivaylo Chochev
Arhan Gyunay Isuf
Parvizdzhon Umarbaev
Bogomil Bojurkin
Radoslav Kirilov
Joao Cesco
Simeon Petrov
Nicholas Penev
Stoyan Stoichkov
Stiliyan Tisovski
Vidar Orn Kjartansson
Kristiyan Yanakiev
Tom Rapnouil
Atanas Kilov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
29/07 - 2022
H1: 0-1
11/02 - 2023
H1: 1-0
07/08 - 2023
H1: 0-0
02/12 - 2023
H1: 0-1
Giao hữu
23/03 - 2024
VĐQG Bulgaria
10/11 - 2024
21/04 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
15/08 - 2025
08/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
Giao hữu
10/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
21/04 - 2025
11/04 - 2025

Thành tích gần đây Hebar

Hạng 2 Bulgaria
17/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 0-2
05/08 - 2025
H1: 0-2
26/07 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
21/04 - 2025
15/04 - 2025
06/04 - 2025
03/04 - 2025
28/03 - 2025
15/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow