Freddy Dario Mina Quinonez (Kiến tạo: Manuel Jose Hernandez Porozo) 27 | |
Esnaider Eliecer Cabezas Castillo (Thay: John Jairo Jimenez) 58 | |
David Alejandro Noboa Tello (Thay: Gabriel Marques De Andrade Pinto) 59 | |
Junior Jimar Ayovi Caicedo (Thay: Renato Cesar Perez) 60 | |
Matias Damian Oyola (Thay: Junior Jimar Ayovi Caicedo) 61 | |
Ramon de Araujo Siqueira (Thay: Kevin Josue Sambonino Teran) 69 | |
Ronaldo Ivan Johnson Mina (Thay: Jose Stalin Caicedo Porozo) 71 | |
Ronaldo Ivan Johnson Mina 73 | |
Roger Bismarck Arias Briones 83 | |
Felipe Jonathan Mejia Perlaza (Thay: Tomas Bolzicco) 86 | |
Jorge Daniel Valencia Angulo (Thay: Freddy Dario Mina Quinonez) 86 | |
Kevin Marcelo Peralta Ayovi (Thay: Bryan Paul Hernandez Porozo) 90 | |
Brian Nievas (Thay: Ivan Ezequiel Ortigoza) 90 | |
Jorge Daniel Valencia Angulo (Kiến tạo: Kevin Marcelo Peralta Ayovi) 90+2' |
Thống kê trận đấu CSD Macara vs Guayaquil City
số liệu thống kê
CSD Macara

Guayaquil City
44 Kiểm soát bóng 56
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Guayaquil City
VĐQG Ecuador
Hạng 2 Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B | |
| 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch