Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả CS Petrocub vs Maccabi Tel-Aviv hôm nay 04-08-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 04/8

Kết thúc

CS Petrocub

CS Petrocub

0 : 2

Maccabi Tel-Aviv

Maccabi Tel-Aviv

Hiệp một: 0-0 | Lượt đi: 0-3 | Tổng tỷ số: 0-5
T6, 00:00 04/08/2023
Play-off - Europa Conference League
Zimbru Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dumitru Demian
39
Dumitru Demian (Thay: Ion Bors)
39
Corneliu Cotogoi (Thay: Teodor Lungu)
39
Ion Jardan
44
Parfait Guiagon (Thay: Eylon Almog)
46
Joris van Overeem
56
Yonatan Cohen (Thay: Gabi Kanichowsky)
61
Eran Zahavi (Thay: Djordje Jovanovic)
61
Calin Calaidjoglu (Thay: Dan Puscas)
64
Tudor Butucel (Thay: Mihai Lupan)
64
Shiran Yeini (Thay: Yvann Macon)
73
Ido Shahar (Thay: Dan Biton)
73
Cristian Axenti (Thay: Dumitru Demian)
87
Parfait Guiagon (Kiến tạo: Yonatan Cohen)
90+1'
Dor Peretz (Kiến tạo: Roy Revivo)
90+3'

Thống kê trận đấu CS Petrocub vs Maccabi Tel-Aviv

số liệu thống kê
CS Petrocub
CS Petrocub
Maccabi Tel-Aviv
Maccabi Tel-Aviv
31 Kiểm soát bóng 69
10 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CS Petrocub vs Maccabi Tel-Aviv

CS Petrocub (5-3-2): Cristian Avram (29), Ion Bors (66), Maxim Potarniche (21), Artiom Rozgoniuc (26), Ion Jardan (90), Sergiu Platica (11), Maxim Cojocaru (98), Teodor Lungu (39), Victor Bogaciuc (17), Mihai Lupan (23), Dan Puscas (37)

Maccabi Tel-Aviv (4-3-3): Daniel Peretz (1), Yvann Macon (97), Derrick Luckassen (25), Enric Saborit (4), Roy Revivo (3), Joris Overeem (14), Dor Peretz (42), Dan Biton (10), Gavriel Kanichowsky (16), Djordje Jovanovic (99), Eylon Almog (29)

CS Petrocub
CS Petrocub
5-3-2
29
Cristian Avram
66
Ion Bors
21
Maxim Potarniche
26
Artiom Rozgoniuc
90
Ion Jardan
11
Sergiu Platica
98
Maxim Cojocaru
39
Teodor Lungu
17
Victor Bogaciuc
23
Mihai Lupan
37
Dan Puscas
29
Eylon Almog
99
Djordje Jovanovic
16
Gavriel Kanichowsky
10
Dan Biton
42
Dor Peretz
14
Joris Overeem
3
Roy Revivo
4
Enric Saborit
25
Derrick Luckassen
97
Yvann Macon
1
Daniel Peretz
Maccabi Tel-Aviv
Maccabi Tel-Aviv
4-3-3
Thay người
39’
Cristian Axenti
Dumitru Demian
46’
Eylon Almog
Parfait Guiagon
39’
Teodor Lungu
Corneliu Cotogoi
61’
Djordje Jovanovic
Eran Zahavi
64’
Mihai Lupan
Tudor Butucel
61’
Gabi Kanichowsky
Yonatan Cohen
64’
Dan Puscas
Calin Calaidjoglu
73’
Dan Biton
Ido Shahar
87’
Dumitru Demian
Cristian Axenti
73’
Yvann Macon
Sheran Yeini
Cầu thủ dự bị
Nicolae Cebotari
Roi Mishpati
Cristian Axenti
Dan Glazer
Tudor Butucel
Eran Zahavi
Dumitru Demian
Nir Bitton
Calin Calaidjoglu
Ido Shahar
Corneliu Cotogoi
Shahar Piven
Ofir Davidzada
Eyal Golasa
Sheran Yeini
Parfait Guiagon
Yonatan Cohen
Dor David Turgeman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
28/07 - 2023
04/08 - 2023

Thành tích gần đây CS Petrocub

Europa Conference League
31/07 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
11/07 - 2025
20/12 - 2024
13/12 - 2024
27/11 - 2024
08/11 - 2024
24/10 - 2024
04/10 - 2024

Thành tích gần đây Maccabi Tel-Aviv

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Israel
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Israel
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Israel
06/10 - 2025
Europa League
03/10 - 2025
VĐQG Israel
29/09 - 2025
Europa League
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow