Chủ Nhật, 26/04/2026

Trực tiếp kết quả CS Mioveni vs Steaua Bucuresti hôm nay 11-03-2024

Giải Hạng 2 Romania - Th 2, 11/3

Kết thúc

CS Mioveni

CS Mioveni

2 : 0

Steaua Bucuresti

Steaua Bucuresti

Hiệp một: 0-0
T2, 22:00 11/03/2024
Vòng 18 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihai Andrei Panait
60
Ion Cararus
75

Thống kê trận đấu CS Mioveni vs Steaua Bucuresti

số liệu thống kê
CS Mioveni
CS Mioveni
Steaua Bucuresti
Steaua Bucuresti
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
11/03 - 2024

Thành tích gần đây CS Mioveni

Giao hữu
24/07 - 2024
Hạng 2 Romania
16/03 - 2024
11/03 - 2024
03/03 - 2024
24/02 - 2024
Giao hữu
17/02 - 2024
13/02 - 2024
07/02 - 2024
03/02 - 2024
24/01 - 2024

Thành tích gần đây Steaua Bucuresti

Hạng 2 Romania
19/04 - 2026
07/03 - 2026
26/02 - 2026
19/02 - 2026
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2116502453T T H T T
2Sepsi OSKSepsi OSK2113531644T T T H H
3Chindia TargovisteChindia Targoviste2112361839T T T T B
4FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2112361639T T B H B
5FC VoluntariFC Voluntari2111641439T T T B B
6Steaua BucurestiSteaua Bucuresti211236939B B T T T
7ASA Targu MuresASA Targu Mures2111461537B B T B H
8CSM ResitaCSM Resita211038633T B B B H
9FC BacauFC Bacau21966233T T H T T
10Metalul BuzauMetalul Buzau211029732B B B B T
11CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi21948331B T B T B
12CS AfumatiCS Afumati21939430B B T B T
13Concordia ChiajnaConcordia Chiajna218310527B B B T B
14CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita21759026T T H T T
15CSM SlatinaCSM Slatina21759-126T H B T B
16CSC DumbravitaCSC Dumbravita217410-825B T T H T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar215511-520T B T B H
18Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt215313-2318B B B B B
19CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti213711-1616B B H T B
20CS TunariCS Tunari213711-1716B T H H T
21CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare214215-2614T B H B T
22Campulung MuscelCampulung Muscel212415-4310B H B B B
Thăng hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara6402565T B T T T
2Sepsi OSKSepsi OSK6411657H T H T B
3FC VoluntariFC Voluntari65101055B T H T T
4Steaua BucurestiSteaua Bucuresti6204-345T B T B B
5FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea6204-645B T B B T
6Chindia TargovisteChindia Targoviste6006-1239B B B B B
Trụ hạng Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Metalul BuzauMetalul Buzau5500947B T T T T
2ASA Targu MuresASA Targu Mures5221345B H T H H
3CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi5302240T B B B T
4CSM SlatinaCSM Slatina5320637T B H T H
5CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita5113-130T T B H B
6CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti5203022T B T B T
7Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt5023-820B B H H B
8Campulung MuscelCampulung Muscel5014-1111B B B H B
Trụ hạng Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Concordia ChiajnaConcordia Chiajna5410640T B H T T
2CSM ResitaCSM Resita5212040B H H B B
3FC BacauFC Bacau5203-239T T B T B
4CS AfumatiCS Afumati5113-134B T H B B
5CSC DumbravitaCSC Dumbravita5113-129H T H B T
6CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare5401726B T T T T
7Comunal SelimbarComunal Selimbar5113-624B H H B B
8CS TunariCS Tunari5212-323H T H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow