Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả CS Mioveni vs CSM Alexandria hôm nay 24-02-2024

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 24/2

Kết thúc

CS Mioveni

CS Mioveni

1 : 0

CSM Alexandria

CSM Alexandria

Hiệp một: 1-0
T7, 16:00 24/02/2024
Vòng 16 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Davide Massaro
18

Thống kê trận đấu CS Mioveni vs CSM Alexandria

số liệu thống kê
CS Mioveni
CS Mioveni
CSM Alexandria
CSM Alexandria
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
24/02 - 2024

Thành tích gần đây CS Mioveni

Giao hữu
24/07 - 2024
Hạng 2 Romania
16/03 - 2024
11/03 - 2024
03/03 - 2024
24/02 - 2024
Giao hữu
17/02 - 2024
13/02 - 2024
07/02 - 2024
03/02 - 2024
24/01 - 2024

Thành tích gần đây CSM Alexandria

Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
09/03 - 2024
02/03 - 2024
24/02 - 2024
25/11 - 2023
11/11 - 2023
05/11 - 2023
28/10 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1512301639T T H T T
2ASA Targu MuresASA Targu Mures159331730T B T T H
3Steaua BucurestiSteaua Bucuresti15933930T B T H T
4FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea159241529T B H B T
5FC VoluntariFC Voluntari15762627T B H H T
6Sepsi OSKSepsi OSK14833527T H T T H
7Metalul BuzauMetalul Buzau148241326T T T T H
8CSM ResitaCSM Resita148241126T B T T H
9Chindia TargovisteChindia Targoviste157351224B H B B T
10Concordia ChiajnaConcordia Chiajna157351024B T B T H
11CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi14734124H T T B T
12CS AfumatiCS Afumati15636221B T T H B
13FC BacauFC Bacau15456-617B H T T H
14CSM SlatinaCSM Slatina15447-316B H B B T
15Ceahlaul Piatra-NeamtCeahlaul Piatra-Neamt15537-1016B T H T B
16CSC DumbravitaCSC Dumbravita15438-815H T H B T
17Comunal SelimbarComunal Selimbar15348-213T H T H B
18CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti15267-1212T B B H B
19CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita15249-1310H B B B B
20Campulung MuscelCampulung Muscel152310-259H B B B H
21CS TunariCS Tunari15159-158B B H B B
22CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare152112-237B B B T B
23FC Olimpia Satu MareFC Olimpia Satu Mare1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow