Thứ Tư, 15/04/2026
Ryan Bertrand
29
Kelechi Iheanacho
31
Jamie Vardy (Kiến tạo: Harvey Barnes)
37
Youri Tielemans
46
Michael Olise
61
Jeffrey Schlupp
72
Joachim Andersen
78
James McArthur
83
Harvey Barnes
90

Thống kê trận đấu Crystal Palace vs Leicester

số liệu thống kê
Crystal Palace
Crystal Palace
Leicester
Leicester
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 14
21 Chuyền dài 8
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
2 Phát bóng 11
3 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Crystal Palace vs Leicester

Huấn luyện viên

Oliver Glasner

Martí Cifuentes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
27/04 - 2021
03/10 - 2021
10/04 - 2022
15/10 - 2022
01/04 - 2023
14/09 - 2024
16/01 - 2025

Thành tích gần đây Crystal Palace

Premier League
12/04 - 2026
Europa Conference League
10/04 - 2026
20/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
Premier League
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
Premier League
06/03 - 2026
01/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026
Premier League
22/02 - 2026
Europa Conference League
20/02 - 2026

Thành tích gần đây Leicester

Hạng nhất Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-1
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3221743870T T T T B
2Man CityMan City3119753564T T H H T
3Man UnitedMan United32151071255T B T H B
4Aston VillaAston Villa321679555B B B T H
5LiverpoolLiverpool32157101052T B H B T
6ChelseaChelsea32139101248B T B B B
7BrentfordBrentford3213811447T H H H H
8EvertonEverton3213811247T T B T H
9BrightonBrighton32121010646T B T T T
10SunderlandSunderland32121010-346H T B T T
11BournemouthBournemouth3210157-145H H H H T
12FulhamFulham3213514-344T B H T B
13Crystal PalaceCrystal Palace3111911-142T B T H T
14NewcastleNewcastle3212614-242B T T B B
15Leeds UnitedLeeds United3281212-1036B B H H T
16Nottingham ForestNottingham Forest328915-1233B H H T H
17West HamWest Ham328816-1732B T H B T
18TottenhamTottenham327916-1130B B H B B
19BurnleyBurnley324820-3020B B H B B
20WolvesWolves323821-3417B T T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow