Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Jean-Philippe Mateta (Kiến tạo: Will Hughes)
54 - Odsonne Edouard (Thay: Justin Devenny)
69
- Ulrik Fredriksen
62 - Johannes Hummelvoll-Nunez (Thay: Emil Holten)
64 - Henrik Langaas Skogvold (Thay: Sondre Soerloekk)
64 - Daniel Eid
74 - Sigurd Kvile (Thay: Solomon Owusu)
76 - Joannes Bjartalid (Thay: Oskar Oehlenschlaeger)
76 - Rocco Shein (Thay: Leonard Owusu)
83
Thống kê trận đấu Crystal Palace vs Fredrikstad
Diễn biến Crystal Palace vs Fredrikstad
Tất cả (14)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Leonard Owusu rời sân và được thay thế bởi Rocco Shein.
Oskar Oehlenschlaeger rời sân và được thay thế bởi Joannes Bjartalid.
Solomon Owusu rời sân và được thay thế bởi Sigurd Kvile.
Thẻ vàng cho Daniel Eid.
Justin Devenny rời sân và được thay thế bởi Odsonne Edouard.
Sondre Soerloekk rời sân và được thay thế bởi Henrik Langaas Skogvold.
Emil Holten rời sân và được thay thế bởi Johannes Hummelvoll-Nunez.
Thẻ vàng cho Ulrik Fredriksen.
Will Hughes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jean-Philippe Mateta đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Crystal Palace vs Fredrikstad
Crystal Palace (3-4-2-1): Dean Henderson (1), Jefferson Lerma (8), Maxence Lacroix (5), Marc Guéhi (6), Daniel Muñoz (2), Adam Wharton (20), Will Hughes (19), Borna Sosa (24), Ismaila Sarr (7), Justin Devenny (55), Jean-Philippe Mateta (14)
Fredrikstad (5-4-1): Martin Borsheim (77), Daniel Eid (16), Salomon Owusu (28), Ulrik Fredriksen (12), Maxwell Woledzi (22), Stian Stray Molde (4), Oskar Ohlenschlæger (20), Leonard Owusu (6), Patrick Metcalfe (11), Sondre Sorlokk (13), Emil Holten (9)
| Thay người | |||
| 69’ | Justin Devenny Odsonne Edouard | 64’ | Sondre Soerloekk Henrik Langaas Skogvold |
| 64’ | Emil Holten Johannes Andres Hummelvoll-Nunez | ||
| 76’ | Solomon Owusu Sigurd Kvile | ||
| 76’ | Oskar Oehlenschlaeger Joannes Bjartalid | ||
| 83’ | Leonard Owusu Rocco Robert Shein | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rio Cardines | Eirik Julius Granaas | ||
Jesurun Rak-Sakyi | Jesper Johnsson Solberg | ||
Chris Richards | Henrik Langaas Skogvold | ||
Odsonne Edouard | Rocco Robert Shein | ||
Romain Esse | Ludvik Begby | ||
Nathaniel Clyne | Sigurd Kvile | ||
Tyrick Mitchell | Joannes Bjartalid | ||
Walter Benítez | Johannes Andres Hummelvoll-Nunez | ||
Remi Matthews | Simen Rafn | ||
Kennedy Ikechukwu Okpaleke | |||
Ole Langbraaten | |||
Oystein Ovretveit | |||
Nhận định Crystal Palace vs Fredrikstad
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Crystal Palace
Thành tích gần đây Fredrikstad
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | |
| 6 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | |
| 7 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | |
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | |
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | |
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | |
| 15 | | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | |
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | |
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | |
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại