Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs TSC Backa Topola hôm nay 02-11-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 5, 02/11

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

1 : 1

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

Hiệp một: 0-0
T5, 01:00 02/11/2023
Vòng 8 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Katai
84
Ifet Dakovac
90+1'

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs TSC Backa Topola

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
16 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
22/08 - 2021
05/09 - 2022
08/03 - 2023
02/11 - 2023
02/03 - 2024
05/12 - 2024
02/02 - 2025
04/05 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Serbia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Serbia
02/11 - 2025
31/10 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
VĐQG Serbia
20/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd1612132037T B T T B
2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1511223335H B H T B
3VojvodinaVojvodina169341130T T B T B
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo16745225B T B T T
5CukarickiCukaricki15654323H B T H H
6Novi PazarNovi Pazar16655-123H B T B H
7OFK BeogradOFK Beograd16637-221T H B B H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica16628-120B T H T T
9JavorJavor16556-420T H B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani15555-420B T B T T
11FK IMT BeogradFK IMT Beograd17548-1519H T H B H
12FK Radnicki 1923FK Radnicki 192314455-417B B B T H
13TSC Backa TopolaTSC Backa Topola16457-517B B H H H
14Radnicki NisRadnicki Nis16448-316B H T B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica16358-914T B H B H
16NapredakNapredak16169-219B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow