Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs TSC Backa Topola hôm nay 05-09-2022

Giải VĐQG Serbia - Th 2, 05/9

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

1 : 1

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

Hiệp một: 1-1
T2, 01:00 05/09/2022
Vòng 10 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sasa Jovanovic
42
(og) Veljko Ilic
45+2'

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs TSC Backa Topola

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
22/08 - 2021
05/09 - 2022
08/03 - 2023
02/11 - 2023
02/03 - 2024
05/12 - 2024
02/02 - 2025
04/05 - 2025
10/08 - 2025
16/12 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026
VĐQG Serbia
20/12 - 2025
16/12 - 2025

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
23/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
21/12 - 2025
16/12 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2418335357T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2417252553B H T T B
3VojvodinaVojvodina2415452049T T T T B
4Novi PazarNovi Pazar241167039B H B T T
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo241158338B T T B H
6FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica249510132T B B H T
7FK Radnicki 1923FK Radnicki 192324888-232T T B H H
8CukarickiCukaricki24879-331T B B B H
9OFK BeogradOFK Beograd248610-230B H T B H
10Radnicki NisRadnicki Nis248511-129T H T T T
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola24789-529T B H T H
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd248412-1628T B T T B
13Mladost LucaniMladost Lucani24699-1627B H B B H
14JavorJavor246810-1026B T H B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica243813-1817B H B B H
16NapredakNapredak242616-2912B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow