Chủ Nhật, 01/02/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs Radnicki Nis hôm nay 30-09-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 30/9

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

1 : 0

Radnicki Nis

Radnicki Nis

Hiệp một: 1-0
T7, 23:05 30/09/2023
Vòng 10 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mirko Ivanic
13

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs Radnicki Nis

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Radnicki Nis
Radnicki Nis
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
24/10 - 2021
02/04 - 2022
11/07 - 2022
23/10 - 2022
30/09 - 2023
14/03 - 2024
18/10 - 2024
08/03 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026
VĐQG Serbia
20/12 - 2025
16/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
VĐQG Serbia
07/12 - 2025
05/12 - 2025
01/12 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Serbia
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Radnicki Nis

VĐQG Serbia
31/01 - 2026
20/12 - 2025
14/12 - 2025
08/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd2115242647T T T B H
2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2014334045T T B H T
3VojvodinaVojvodina2012441540B T T H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo211047334T B T B T
5Novi PazarNovi Pazar20956132H T T T B
6CukarickiCukaricki20866230B T H B T
7FK Radnicki 1923FK Radnicki 192321867-130B H T T T
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica21849128T H H T B
9OFK BeogradOFK Beograd20749-325H B T H B
10Mladost LucaniMladost Lucani20677-925T T H H B
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola20668-524H B T H T
12JavorJavor21669-924B B H B T
13FK IMT BeogradFK IMT Beograd216411-1822H B B T B
14Radnicki NisRadnicki Nis215511-520B B B T H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica203611-1415H B B H B
16NapredakNapredak212613-2412B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow