Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs Novi Pazar hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 03/9

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

2 : 1

Novi Pazar

Novi Pazar

Hiệp một: 1-0
CN, 01:00 03/09/2023
Vòng 6 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Dragovic
8
Abdoulaye Cisse
78
(Pen) Guelor Kanga
80
Sasa Jovanovic
81

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs Novi Pazar

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Novi Pazar
Novi Pazar
16 Phạm lỗi 10
37 Ném biên 21
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
11/09 - 2022
12/03 - 2023
03/09 - 2023
17/02 - 2024
11/08 - 2024
15/12 - 2024
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Champions League
27/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Serbia
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Serbia
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
30/07 - 2025
VĐQG Serbia
27/07 - 2025
Champions League
22/07 - 2025
VĐQG Serbia
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Novi Pazar

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Serbia
28/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Serbia
26/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd54101113T T T T H
2VojvodinaVojvodina5410713T T T H T
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-27H T B B B
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani6132-46B T H B H
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica6114-44H B T B B
14NapredakNapredak6042-64H H B H H
15FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
16JavorJavor5032-53B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow