Chủ Nhật, 01/03/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs Novi Pazar hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 03/9

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

2 : 1

Novi Pazar

Novi Pazar

Hiệp một: 1-0
CN, 01:00 03/09/2023
Vòng 6 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Dragovic
8
Abdoulaye Cisse
78
(Pen) Guelor Kanga
80
Sasa Jovanovic
81

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs Novi Pazar

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Novi Pazar
Novi Pazar
9 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
37 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
11/09 - 2022
12/03 - 2023
03/09 - 2023
17/02 - 2024
11/08 - 2024
15/12 - 2024
17/05 - 2025
01/09 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026
VĐQG Serbia
20/12 - 2025
16/12 - 2025

Thành tích gần đây Novi Pazar

VĐQG Serbia
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2418335357T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2517262453H T T B B
3VojvodinaVojvodina2515461849T T T B B
4Novi PazarNovi Pazar251267242H B T T T
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo251258541T T B H T
6CukarickiCukaricki25979-134B B B H T
7OFK BeogradOFK Beograd259610-133H T B H T
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica249510132T B B H T
9FK Radnicki 1923FK Radnicki 192324888-232T T B H H
10Radnicki NisRadnicki Nis248511-129T H T T T
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola257810-729B H T H B
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd248412-1628T B T T B
13Mladost LucaniMladost Lucani256910-1827H B B H B
14JavorJavor246810-1026B T H B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica243813-1817B H B B H
16NapredakNapredak242616-2912B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow