Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs Javor hôm nay 21-10-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 21/10

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

3 : 2

Javor

Javor

Hiệp một: 1-0
T7, 23:30 21/10/2023
Vòng 12 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Djordje Skoko
16
(og) Nasser Djiga
53
Peter Olayinka
56
Radivoj Bosic
65
Jovan Mijatovic
79

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs Javor

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
Javor
Javor
9 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
23 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
28/08 - 2022
25/02 - 2023
21/10 - 2023
30/03 - 2024
20/07 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
27/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Serbia
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Serbia
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026
VĐQG Serbia
20/12 - 2025
16/12 - 2025

Thành tích gần đây Javor

VĐQG Serbia
23/02 - 2026
16/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 1-2
20/12 - 2025
H1: 1-0
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2418335357T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2417252553B H T T B
3VojvodinaVojvodina2415452049T T T T B
4Novi PazarNovi Pazar241167039B H B T T
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo241158338B T T B H
6FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica249510132T B B H T
7FK Radnicki 1923FK Radnicki 192324888-232T T B H H
8CukarickiCukaricki24879-331T B B B H
9OFK BeogradOFK Beograd248610-230B H T B H
10Radnicki NisRadnicki Nis248511-129T H T T T
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola24789-529T B H T H
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd248412-1628T B T T B
13Mladost LucaniMladost Lucani24699-1627B H B B H
14JavorJavor246810-1026B T H B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica243813-1817B H B B H
16NapredakNapredak242616-2912B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow