Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Crvena Zvezda vs FK Radnicki 1923 hôm nay 17-03-2024

Giải VĐQG Serbia - CN, 17/3

Kết thúc

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

5 : 0

FK Radnicki 1923

FK Radnicki 1923

Hiệp một: 2-0
CN, 22:00 17/03/2024
Vòng 26 - VĐQG Serbia
Stadion Rajko Mitic
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Stamenic
10
Cherif Ndiaye
20
Slobodan Simovic
49
Cherif Ndiaye
50
In-Beom Hwang
68
Aleksandar Katai
76

Thống kê trận đấu Crvena Zvezda vs FK Radnicki 1923

số liệu thống kê
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
FK Radnicki 1923
FK Radnicki 1923
17 Phạm lỗi 20
22 Ném biên 11
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
14 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 9
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
16/10 - 2022
10/04 - 2023
08/10 - 2023
17/03 - 2024
02/09 - 2024
08/02 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Serbia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Serbia
02/11 - 2025
31/10 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
VĐQG Serbia
20/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây FK Radnicki 1923

VĐQG Serbia
23/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
29/09 - 2025
24/09 - 2025
01/09 - 2025
25/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd1612132037T B T T B
2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1511223335H B H T B
3VojvodinaVojvodina169341130T T B T B
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo16745225B T B T T
5CukarickiCukaricki15654323H B T H H
6Novi PazarNovi Pazar16655-123H B T B H
7OFK BeogradOFK Beograd16637-221T H B B H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica16628-120B T H T T
9JavorJavor16556-420T H B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani15555-420B T B T T
11FK IMT BeogradFK IMT Beograd17548-1519H T H B H
12FK Radnicki 1923FK Radnicki 192314455-417B B B T H
13TSC Backa TopolaTSC Backa Topola16457-517B B H H H
14Radnicki NisRadnicki Nis16448-316B H T B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica16358-914T B H B H
16NapredakNapredak16169-219B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow