Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Cruzeiro vs Gremio hôm nay 09-05-2022

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 09/5

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
T2, 02:00 09/05/2022
Khác - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Rodrigo Ferreira
27

Thống kê trận đấu Cruzeiro vs Gremio

số liệu thống kê
Cruzeiro
Cruzeiro
Gremio
Gremio
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
09/05 - 2022
H1: 1-0
22/08 - 2022
H1: 1-1
VĐQG Brazil
23/04 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Brazil
18/05 - 2023
H1: 0-1
01/06 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Brazil
28/08 - 2023
H1: 1-0
11/07 - 2024
H1: 0-2
28/11 - 2024
H1: 1-1
14/07 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Cruzeiro

Cúp quốc gia Brazil
28/08 - 2025
VĐQG Brazil
24/08 - 2025
19/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
08/08 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
H1: 1-1
24/07 - 2025
21/07 - 2025

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
24/08 - 2025
H1: 0-0
18/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
30/07 - 2025
27/07 - 2025
Copa Sudamericana
24/07 - 2025
VĐQG Brazil
20/07 - 2025
Copa Sudamericana
17/07 - 2025
VĐQG Brazil
14/07 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias231355944H H T B T
2CoritibaCoritiba241275843T H T H B
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino23995436B H H B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario24969333T B H T T
9CuiabaCuiaba23968033B T B H H
10Avai FCAvai FC23896733T H T H B
11CRBCRB239410231T B T T B
12Athletico ParanaenseAthletico Paranaense23869-330H H B H T
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
15Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
16Botafogo SPBotafogo SP236710-1425B T B H T
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu234910-721H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow