Chủ Nhật, 30/11/2025
Lucas Daniel Romero
5
Fabricio Bruno
5
Facundo Bernal
11
Christian Cardoso
14
Matheus Pereira
27
Nonato (Thay: Facundo Bernal)
46
Keny Arroyo
56
Agustin Canobbio
62
Yeferson Soteldo (Thay: Kevin Serna)
65
Gabriel Barbosa (Thay: Keny Arroyo)
68
Keno (Thay: Agustin Canobbio)
73
John Kennedy (Thay: Everaldo)
73
Lucas Daniel Romero
74
Juan Freytes
76
Kaua Moraes (Thay: William)
83
Walace (Thay: Carlos Eduardo)
84
Luis Sinisterra (Thay: Christian Cardoso)
84
Vinicius Lima (Thay: Luciano Acosta)
85
Otavio (Thay: Hercules)
86
Walace
90+6'

Thống kê trận đấu Cruzeiro vs Fluminense

số liệu thống kê
Cruzeiro
Cruzeiro
Fluminense
Fluminense
48 Kiểm soát bóng 52
16 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cruzeiro vs Fluminense

Tất cả (24)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Walace.

Thẻ vàng cho Walace.

86'

Hercules rời sân và được thay thế bởi Otavio.

85'

Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi Vinicius Lima.

84'

Christian Cardoso rời sân và được thay thế bởi Luis Sinisterra.

84'

Carlos Eduardo rời sân và được thay thế bởi Walace.

83'

William rời sân và được thay thế bởi Kaua Moraes.

76' Thẻ vàng cho Juan Freytes.

Thẻ vàng cho Juan Freytes.

74' Thẻ vàng cho Lucas Daniel Romero.

Thẻ vàng cho Lucas Daniel Romero.

73'

Everaldo rời sân và được thay thế bởi John Kennedy.

73'

Agustin Canobbio rời sân và được thay thế bởi Keno.

68'

Keny Arroyo rời sân và được thay thế bởi Gabriel Barbosa.

65'

Kevin Serna rời sân và được thay thế bởi Yeferson Soteldo.

62' Thẻ vàng cho Agustin Canobbio.

Thẻ vàng cho Agustin Canobbio.

56' Thẻ vàng cho Keny Arroyo.

Thẻ vàng cho Keny Arroyo.

46'

Facundo Bernal rời sân và được thay thế bởi Nonato.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

27' Thẻ vàng cho Matheus Pereira.

Thẻ vàng cho Matheus Pereira.

14' Thẻ vàng cho Christian Cardoso.

Thẻ vàng cho Christian Cardoso.

11' Thẻ vàng cho Facundo Bernal.

Thẻ vàng cho Facundo Bernal.

Đội hình xuất phát Cruzeiro vs Fluminense

Cruzeiro (4-2-3-1): Cassio (1), William (12), Fabricio Bruno (15), Lucas Villalba (25), Kaiki (6), Lucas Romero (29), Carlos Eduardo (21), Christian (88), Matheus Pereira (10), Keny Arroyo (99), Kaio Jorge (19)

Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Thiago Silva (3), Juan Freytes (22), Rene (6), Hercules (35), Facundo Bernal (5), Kevin Serna (90), Luciano Acosta (32), Agustín Canobbio (17), Everaldo (9)

Cruzeiro
Cruzeiro
4-2-3-1
1
Cassio
12
William
15
Fabricio Bruno
25
Lucas Villalba
6
Kaiki
29
Lucas Romero
21
Carlos Eduardo
88
Christian
10
Matheus Pereira
99
Keny Arroyo
19
Kaio Jorge
9
Everaldo
17
Agustín Canobbio
32
Luciano Acosta
90
Kevin Serna
5
Facundo Bernal
35
Hercules
6
Rene
22
Juan Freytes
3
Thiago Silva
2
Samuel Xavier
1
Fábio
Fluminense
Fluminense
4-2-3-1
Thay người
68’
Keny Arroyo
Gabigol
46’
Facundo Bernal
Nonato
83’
William
Kaua Moraes
65’
Kevin Serna
Yeferson Soteldo
84’
Carlos Eduardo
Walace
73’
Agustin Canobbio
Keno
84’
Christian Cardoso
Luis Sinisterra
73’
Everaldo
John Kennedy
85’
Luciano Acosta
Vinicius Lima
86’
Hercules
Otavio
Cầu thủ dự bị
Leo Aragao
Vitor Eudes
Kaua Moraes
Ignacio
Jonathan
Yeferson Soteldo
Joao Marcelo
Keno
Kaua Prates
Nonato
Walace
Joaquin Lavega
Ryan Guilherme
Guga
Japa
Riquelme Felipe
Yannick Bolasie
Thiago Santos
Luis Sinisterra
Vinicius Lima
Rayan Lelis
Otavio
Gabigol
John Kennedy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
24/06 - 2022
13/07 - 2022
VĐQG Brazil
11/05 - 2023
21/09 - 2023
20/06 - 2024
04/10 - 2024
18/07 - 2025
10/11 - 2025

Thành tích gần đây Cruzeiro

VĐQG Brazil
24/11 - 2025
21/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
H1: 0-1
02/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
06/10 - 2025
03/10 - 2025

Thành tích gần đây Fluminense

VĐQG Brazil
28/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
03/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow