Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lucas Daniel Romero 5 | |
Fabricio Bruno 5 | |
Facundo Bernal 11 | |
Christian Cardoso 14 | |
Matheus Pereira 27 | |
Nonato (Thay: Facundo Bernal) 46 | |
Keny Arroyo 56 | |
Agustin Canobbio 62 | |
Yeferson Soteldo (Thay: Kevin Serna) 65 | |
Gabriel Barbosa (Thay: Keny Arroyo) 68 | |
Keno (Thay: Agustin Canobbio) 73 | |
John Kennedy (Thay: Everaldo) 73 | |
Lucas Daniel Romero 74 | |
Juan Freytes 76 | |
Kaua Moraes (Thay: William) 83 | |
Walace (Thay: Carlos Eduardo) 84 | |
Luis Sinisterra (Thay: Christian Cardoso) 84 | |
Vinicius Lima (Thay: Luciano Acosta) 85 | |
Otavio (Thay: Hercules) 86 | |
Walace 90+6' |
Thống kê trận đấu Cruzeiro vs Fluminense


Diễn biến Cruzeiro vs Fluminense
Thẻ vàng cho Walace.
Hercules rời sân và được thay thế bởi Otavio.
Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi Vinicius Lima.
Christian Cardoso rời sân và được thay thế bởi Luis Sinisterra.
Carlos Eduardo rời sân và được thay thế bởi Walace.
William rời sân và được thay thế bởi Kaua Moraes.
Thẻ vàng cho Juan Freytes.
Thẻ vàng cho Lucas Daniel Romero.
Everaldo rời sân và được thay thế bởi John Kennedy.
Agustin Canobbio rời sân và được thay thế bởi Keno.
Keny Arroyo rời sân và được thay thế bởi Gabriel Barbosa.
Kevin Serna rời sân và được thay thế bởi Yeferson Soteldo.
Thẻ vàng cho Agustin Canobbio.
Thẻ vàng cho Keny Arroyo.
Facundo Bernal rời sân và được thay thế bởi Nonato.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Matheus Pereira.
Thẻ vàng cho Christian Cardoso.
Thẻ vàng cho Facundo Bernal.
Đội hình xuất phát Cruzeiro vs Fluminense
Cruzeiro (4-2-3-1): Cassio (1), William (12), Fabricio Bruno (15), Lucas Villalba (25), Kaiki (6), Lucas Romero (29), Carlos Eduardo (21), Christian (88), Matheus Pereira (10), Keny Arroyo (99), Kaio Jorge (19)
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Thiago Silva (3), Juan Freytes (22), Rene (6), Hercules (35), Facundo Bernal (5), Kevin Serna (90), Luciano Acosta (32), Agustín Canobbio (17), Everaldo (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Keny Arroyo Gabigol | 46’ | Facundo Bernal Nonato |
| 83’ | William Kaua Moraes | 65’ | Kevin Serna Yeferson Soteldo |
| 84’ | Carlos Eduardo Walace | 73’ | Agustin Canobbio Keno |
| 84’ | Christian Cardoso Luis Sinisterra | 73’ | Everaldo John Kennedy |
| 85’ | Luciano Acosta Vinicius Lima | ||
| 86’ | Hercules Otavio | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Leo Aragao | Vitor Eudes | ||
Kaua Moraes | Ignacio | ||
Jonathan | Yeferson Soteldo | ||
Joao Marcelo | Keno | ||
Kaua Prates | Nonato | ||
Walace | Joaquin Lavega | ||
Ryan Guilherme | Guga | ||
Japa | Riquelme Felipe | ||
Yannick Bolasie | Thiago Santos | ||
Luis Sinisterra | Vinicius Lima | ||
Rayan Lelis | Otavio | ||
Gabigol | John Kennedy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cruzeiro
Thành tích gần đây Fluminense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 35 | 19 | 11 | 5 | 27 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 36 | 17 | 12 | 7 | 22 | 63 | B T H T B | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 35 | 11 | 9 | 15 | -3 | 42 | T H T B B | |
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | -14 | 42 | T H H T T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 17 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch