Pedro Rangel 29 | |
Claudinho (Thay: Dudu) 31 | |
Rodrigo Fagundes (Kiến tạo: Matheusinho) 41 | |
Ronald (Thay: Barreto) 46 | |
Fellipe Mateus (Kiến tạo: Allano) 47 | |
Joel Campbell (Thay: Bruno Tubarao) 55 | |
Luiz Fernando (Thay: Janderson) 55 | |
Derek (Thay: Jan Hurtado) 55 | |
Jonathan (Thay: Matheusinho) 67 | |
Alejo Cruz Techera 70 | |
Vinicius 77 | |
Shaylon (Thay: Matias Lacava) 79 | |
Felipe Vizeu (Thay: Yannick Bolasie) 81 | |
Marquinhos (Thay: Fellipe Mateus) 81 | |
Allano 86 | |
Luiz Fernando 90 | |
Jean Carlos (Thay: Rhaldney Norberto) 90 |
Thống kê trận đấu Criciuma vs Atletico GO
số liệu thống kê

Criciuma

Atletico GO
48 Kiểm soát bóng 52
16 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Criciuma vs Atletico GO
Criciuma (4-2-3-1): Gustavo (1), Dudu (20), Rodrigo (3), Tobias Figueiredo (29), Marcelo Hermes (22), Newton (8), Barreto (88), Allano (2), Matheusinho (17), Fellipe Mateus (7), Yannick Bolasie (11)
Atletico GO (4-3-3): Pedro Rangel (1), Bruno Tubarao (2), Adriano Martins (4), Vinicius (3), Alejo Cruz (6), Rhaldney Norberto (7), Roni (5), Baralhas (8), Janderson (11), Jan Hurtado (9), Matías Lacava (10)

Criciuma
4-2-3-1
1
Gustavo
20
Dudu
3
Rodrigo
29
Tobias Figueiredo
22
Marcelo Hermes
8
Newton
88
Barreto
2
Allano
17
Matheusinho
7
Fellipe Mateus
11
Yannick Bolasie
10
Matías Lacava
9
Jan Hurtado
11
Janderson
8
Baralhas
5
Roni
7
Rhaldney Norberto
6
Alejo Cruz
3
Vinicius
4
Adriano Martins
2
Bruno Tubarao
1
Pedro Rangel

Atletico GO
4-3-3
| Thay người | |||
| 31’ | Dudu Claudinho | 55’ | Bruno Tubarao Joel Campbell |
| 46’ | Barreto Ronald | 55’ | Janderson Luiz Fernando |
| 67’ | Matheusinho Jonathan | 55’ | Jan Hurtado Derek |
| 81’ | Yannick Bolasie Felipe Vizeu | 79’ | Matias Lacava Shaylon |
| 81’ | Fellipe Mateus Marquinhos Gabriel | 90’ | Rhaldney Norberto Jean Carlos |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alisson | Emerson | ||
Meritão | Rafael Haller | ||
Ronald | Philipe Sampaio | ||
Felipe Vizeu | Luiz Felipe | ||
Marquinhos Gabriel | Shaylon | ||
Jonathan | Joel Campbell | ||
Claudinho | Luiz Fernando | ||
Maia | Derek | ||
Jhonata Robert | Jean Carlos | ||
Werik Popo | |||
Patrick De Paula | |||
Pedro Rocha | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Criciuma
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Atletico GO
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch