Thứ Hai, 01/12/2025
Ben Krauhaus
16
Ben Thompson
38
Michael Cheek
52
Emre Tezgel (Thay: James Connolly)
58
Owen Lunt (Thay: Conor Thomas)
68
Louis Moult (Thay: Josh March)
68
William Hondermarck (Thay: Ben Thompson)
73
Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek)
73
Jay Mingi (Thay: Jack Lankester)
81
Dion Rankine (Thay: James Golding)
81
Owen Lunt
90+5'

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Bromley

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Bromley
Bromley
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 16
26 Ném biên 21
3 Việt vị 2
5 Chuyền dài 2
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Crewe Alexandra vs Bromley

Tất cả (31)
90+5' Thẻ vàng cho Owen Lunt.

Thẻ vàng cho Owen Lunt.

81'

James Golding rời sân và Dion Rankine vào thay.

81'

Jack Lankester rời sân và Jay Mingi vào thay.

73'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.

73'

Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi William Hondermarck.

68'

Josh March rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.

68'

Conor Thomas rời sân và được thay thế bởi Owen Lunt.

58'

James Connolly rời sân và được thay thế bởi Emre Tezgel.

52' V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!

52' V À A A A O O O O - Bromley ghi bàn.

V À A A A O O O O - Bromley ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

38' Thẻ vàng cho Ben Thompson.

Thẻ vàng cho Ben Thompson.

16' Thẻ vàng cho Ben Krauhaus.

Thẻ vàng cho Ben Krauhaus.

12'

Việt vị, Bromley. Ben Thompson bị bắt việt vị.

11'

Cú sút không thành công. Jack Lankester (Crewe Alexandra) cú sút bằng chân phải từ bên trái vòng cấm gần, nhưng không vào góc trên bên phải. Được hỗ trợ bởi Josh March với một đường chuyền xuyên.

7'

Mitch Pinnock (Bromley) giành được một quả đá phạt ở cánh trái.

7'

Phạm lỗi bởi Tommi O'Reilly (Crewe Alexandra).

7'

Phạm lỗi bởi Omar Sowunmi (Bromley).

7'

Tom Booth (Crewe Alexandra) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

5'

Cú sút được cứu thua. Conor Thomas (Crewe Alexandra) có cú sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bị Sam Long (Bromley) cản phá ở trung tâm khung thành. Max Sanders là người kiến tạo với một quả tạt.

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Bromley

Crewe Alexandra (3-4-2-1): Tom Booth (1), James Golding (16), Mickey Demetriou (5), James Connolly (18), Lewis Billington (2), Max Sanders (6), Conor Thomas (8), Reece Hutchinson (3), Tommi O'Reilly (26), Jack Lankester (7), Josh March (24)

Bromley (3-5-1-1): Sam Long (12), Omar Sowunmi (5), Kyle Cameron (6), Idris Odutayo (30), Markus Ifill (26), Jude Arthurs (20), Ashley Charles (4), Ben Thompson (8), Mitch Pinnock (11), Ben Krauhaus (7), Michael Cheek (9)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
3-4-2-1
1
Tom Booth
16
James Golding
5
Mickey Demetriou
18
James Connolly
2
Lewis Billington
6
Max Sanders
8
Conor Thomas
3
Reece Hutchinson
26
Tommi O'Reilly
7
Jack Lankester
24
Josh March
9
Michael Cheek
7
Ben Krauhaus
11
Mitch Pinnock
8
Ben Thompson
4
Ashley Charles
20
Jude Arthurs
26
Markus Ifill
30
Idris Odutayo
6
Kyle Cameron
5
Omar Sowunmi
12
Sam Long
Bromley
Bromley
3-5-1-1
Thay người
58’
James Connolly
Emre Tezgel
73’
Michael Cheek
Nicke Kabamba
68’
Conor Thomas
Owen Alan Lunt
73’
Ben Thompson
William Hondermarck
68’
Josh March
Louis Moult
81’
Jack Lankester
Jay Mingi
81’
James Golding
Dion Rankine
Cầu thủ dự bị
Sam Waller
Grant Smith
Jay Mingi
Marcus Dinanga
Charlie Finney
Nicke Kabamba
Dion Rankine
William Hondermarck
Owen Alan Lunt
Brooklyn Ilunga
Louis Moult
Alex Stepien-Iwumene
Emre Tezgel
George Penn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
05/01 - 2025
11/10 - 2025

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
29/11 - 2025
22/11 - 2025
15/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp FA
Hạng 4 Anh
25/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
07/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
29/11 - 2025
H1: 0-1
22/11 - 2025
15/11 - 2025
H1: 1-0
08/11 - 2025
Cúp FA
01/11 - 2025
Hạng 4 Anh
25/10 - 2025
H1: 0-1
18/10 - 2025
11/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1WalsallWalsall1811251035B T B T T
2Swindon TownSwindon Town181044734H T H H T
3MK DonsMK Dons189541532B H T H T
4Notts CountyNotts County189451031T T H B T
5BromleyBromley18864630T T T T B
6Cambridge UnitedCambridge United18855429B H H T T
7Salford CitySalford City18927-129T H B B T
8GillinghamGillingham18774628B T H H H
9ChesterfieldChesterfield18774328H H T H B
10Colchester UnitedColchester United18765727H B T T T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra18837327T T H H B
12Grimsby TownGrimsby Town18756726B H B H B
13Fleetwood TownFleetwood Town18756126T B H T B
14BarnetBarnet18675325H H H H H
15Tranmere RoversTranmere Rovers18585323H B T H T
16Oldham AthleticOldham Athletic18585323H T H T B
17Accrington StanleyAccrington Stanley18567-121H H T H T
18BarrowBarrow18558-520H H B B H
19Crawley TownCrawley Town18459-817T T H H B
20Shrewsbury TownShrewsbury Town18459-1317H B T B H
21Bristol RoversBristol Rovers185211-1617B B B B B
22Cheltenham TownCheltenham Town185211-1817T B B T B
23Harrogate TownHarrogate Town184410-1116B B H B H
24Newport CountyNewport County183312-1512T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow