Thứ Sáu, 17/04/2026
M. Sanders
10
Max Sanders
10
Tommi O'Reilly
14
Calum Agius (Kiến tạo: Josh March)
17
Ben Jackson
18
Isaac Fletcher
30
Josh March (Kiến tạo: Mickey Demetriou)
38
Mickey Demetriou
41
Reece Hutchinson
48
Innes Cameron (Thay: Connor Mahoney)
63
Freddie Anderson
65
Scott Smith
65
Joe Anderson (Thay: Lewis Shipley)
72
Tom Barkhuizen (Thay: Ben Whitfield)
72
James Connolly (Thay: Tommi O'Reilly)
78
Adrien Thibaut (Thay: Josh March)
84
Elliot Newby (Thay: Rekeem Harper)
85
Dion Rankine (Thay: Matus Holicek)
89
Calum Agius
90+6'

Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Barrow

số liệu thống kê
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
Barrow
Barrow
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
17 Ném biên 27
5 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Crewe Alexandra vs Barrow

Tất cả (32)
90+6' Thẻ vàng cho Calum Agius.

Thẻ vàng cho Calum Agius.

89'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Dion Rankine.

85'

Rekeem Harper rời sân và được thay thế bởi Elliot Newby.

84'

Josh March rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

78'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi James Connolly.

72'

Ben Whitfield rời sân và được thay thế bởi Tom Barkhuizen.

72'

Lewis Shipley rời sân và được thay thế bởi Joe Anderson.

65' Thẻ vàng cho Scott Smith.

Thẻ vàng cho Scott Smith.

65' Thẻ vàng cho Freddie Anderson.

Thẻ vàng cho Freddie Anderson.

63'

Connor Mahoney rời sân và được thay thế bởi Innes Cameron.

48' Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

Thẻ vàng cho Reece Hutchinson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

41' Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.

Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.

38'

Mickey Demetriou đã kiến tạo cho bàn thắng này.

38' V À A A O O O - Josh March đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh March đã ghi bàn!

30' V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!

V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!

18' Thẻ vàng cho Ben Jackson.

Thẻ vàng cho Ben Jackson.

17'

Josh March đã kiến tạo cho bàn thắng.

17' V À A A O O O - Calum Agius đã ghi bàn!

V À A A O O O - Calum Agius đã ghi bàn!

14' V À A A O O O - Tommi O'Reilly đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tommi O'Reilly đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Barrow

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Owen Alan Lunt (19), Max Sanders (6), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Josh March (24)

Barrow (3-1-4-2): Wyll Stanway (1), Freddie Anderson (24), Charlie Raglan (5), Lewis Shipley (3), Rakeem Harper (45), Ben Whitfield (34), Scott Smith (8), Charlie McCann (14), Ben Jackson (7), Isaac Fletcher (20), Connor Mahoney (23)

Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
41
Ian Lawlor
2
Lewis Billington
25
Alfie Pond
5
Mickey Demetriou
3
Reece Hutchinson
19
Owen Alan Lunt
6
Max Sanders
26
Tommi O'Reilly
17
Matús Holícek
20
Calum Agius
24
Josh March
23
Connor Mahoney
20
Isaac Fletcher
7
Ben Jackson
14
Charlie McCann
8
Scott Smith
34
Ben Whitfield
45
Rakeem Harper
3
Lewis Shipley
5
Charlie Raglan
24
Freddie Anderson
1
Wyll Stanway
Barrow
Barrow
3-1-4-2
Thay người
78’
Tommi O'Reilly
James Connolly
63’
Connor Mahoney
Innes Cameron
84’
Josh March
Adrien Thibaut
72’
Lewis Shipley
Joe Anderson
89’
Matus Holicek
Dion Rankine
72’
Ben Whitfield
Tom Barkhuizen
85’
Rekeem Harper
Elliot Newby
Cầu thủ dự bị
Tom Booth
Killian Barrett
Charlie Finney
Joe Anderson
Dion Rankine
David Worrall
James Connolly
Elliot Newby
Jack Powell
Innes Cameron
Adrien Thibaut
Tom Barkhuizen
Louis Moult
Jack Earing

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
10/08 - 2024
22/02 - 2025
20/09 - 2025
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
15/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-1
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley44231562584B H T B H
2MK DonsMK Dons43221383679B B H H T
3Cambridge UnitedCambridge United43211573178B H H T H
4Notts CountyNotts County43237132276B T B T B
5Swindon TownSwindon Town43228131674T H H T B
6Salford CitySalford City4323515774B T T B H
7ChesterfieldChesterfield43191591272T T T H T
8Grimsby TownGrimsby Town421911121668T B T T B
9BarnetBarnet431813121167T T H T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra43199151066T T B T B
11Oldham AthleticOldham Athletic431714121565B T H B B
12Colchester UnitedColchester United431712141263H B T T T
13WalsallWalsall43171115262T H H B B
14Fleetwood TownFleetwood Town43151315-158T H B B T
15Bristol RoversBristol Rovers4317422-1455T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4314920-851B T B B B
17GillinghamGillingham43121417-1350B H T H B
18Cheltenham TownCheltenham Town42131019-1849B B H T T
19Shrewsbury TownShrewsbury Town4313822-2647B B T B T
20Tranmere RoversTranmere Rovers4291023-2337B B B B H
21Crawley TownCrawley Town4381322-2437B T T B B
22Newport CountyNewport County4310726-3037B T B B T
23BarrowBarrow439925-2736T H B B T
24Harrogate TownHarrogate Town438926-3133B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow