Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Charlie Finney.
![]() Reece Hutchinson (Kiến tạo: Josh March) 18 | |
![]() Calum Agius (Kiến tạo: Josh March) 30 | |
![]() Max Sanders 35 | |
![]() Charlie Brown (Thay: Conor Grant) 46 | |
![]() Alex Henderson (Thay: Logan Pye) 46 | |
![]() Charlie Brown 73 | |
![]() Farrend Rawson 76 | |
![]() Emre Tezgel (Thay: Max Sanders) 77 | |
![]() Louis Moult (Thay: Calum Agius) 80 | |
![]() Kelsey Mooney (Thay: Charlie Caton) 82 | |
![]() Anjola Popoola (Thay: Josh Woods) 82 | |
![]() Jack Powell (Thay: Conor Thomas) 87 | |
![]() Charlie Finney (Thay: Tommi O'Reilly) 87 |
Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Accrington Stanley


Diễn biến Crewe Alexandra vs Accrington Stanley
Conor Thomas rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.
Josh Woods rời sân và được thay thế bởi Anjola Popoola.
Charlie Caton rời sân và được thay thế bởi Kelsey Mooney.
Calum Agius rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.
Max Sanders rời sân và anh được thay thế bởi Emre Tezgel.

Thẻ vàng cho Farrend Rawson.

Thẻ vàng cho Charlie Brown.
Logan Pye rời sân và được thay thế bởi Alex Henderson.
Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Charlie Brown.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Max Sanders.
Josh March đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Calum Agius đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Josh March đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Reece Hutchinson ghi bàn!

V À A A O O O O Crewe ghi bàn.
Farrend Rawson (Accrington Stanley) giành được quả đá phạt ở phần sân nhà.
Josh March (Crewe Alexandra) phạm lỗi.
Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Accrington Stanley
Crewe Alexandra (4-2-3-1): Tom Booth (1), Lewis Billington (2), James Connolly (18), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Owen Alan Lunt (19), Conor Thomas (8), Tommi O'Reilly (26), Max Sanders (6), Calum Agius (20), Josh March (24)
Accrington Stanley (3-4-1-2): Michael Kelly (1), Devon Matthews (17), Farrend Rawson (5), Freddie Sass (3), Donald Love (2), Liam Coyle (6), Conor Grant (4), Logan Pye (15), Isaac Sinclair (11), Josh Woods (39), Charlie Caton (18)


Thay người | |||
77’ | Max Sanders Emre Tezgel | 46’ | Logan Pye Alex Henderson |
80’ | Calum Agius Louis Moult | 46’ | Conor Grant Charlie Brown |
87’ | Tommi O'Reilly Charlie Finney | 82’ | Charlie Caton Kelsey Mooney |
87’ | Conor Thomas Jack Powell | 82’ | Josh Woods Anjola Popoola |
Cầu thủ dự bị | |||
Sam Waller | Oliver Wright | ||
Charlie Finney | Kelsey Mooney | ||
Phil Croker | Alex Henderson | ||
Jack Powell | Anjola Popoola | ||
Adrien Thibaut | Charlie Brown | ||
Louis Moult | Seamus Conneely | ||
Emre Tezgel | Finlay Tunstall |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Crewe Alexandra
Thành tích gần đây Accrington Stanley
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại