Thứ Hai, 01/12/2025
Mike
14
Wellington Alves da Silva (Thay: Igor Carius)
61
Ze Roberto (Thay: Gustavo Coutinho)
61
Marco Antonio (Thay: Joao Pedro)
63
Kleiton (Thay: Mike)
63
Wellington Silva
67
Ryan (Thay: Willian Formiga)
69
Facundo Labandeira (Thay: Leo Pereira)
82
Romulo (Thay: Lucas Falcao)
83
Pedrinho (Thay: Chrystian Barletta)
86
Julian Fernandez (Thay: Felipe Ferreira)
90

Thống kê trận đấu CRB vs Sport Recife

số liệu thống kê
CRB
CRB
Sport Recife
Sport Recife
34 Kiểm soát bóng 66
20 Phạm lỗi 14
15 Ném biên 30
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CRB vs Sport Recife

CRB (4-3-3): Matheus Albino (12), Hereda (32), Saimon (4), Luis Segovia (3), Willian Formiga (13), Lucas Falcao (98), Joao Pedro (33), Gege (8), Mike (7), Anselmo Ramon (9), Leo Pereira (38)

Sport Recife (4-4-2): Caique (22), Igor Carius (16), Rafael Thyere (15), Chico (44), Filipinho (6), Felipe (94), Lucas Lima (19), Fabricio Dominguez (8), Christian Jonatan Ortiz (59), Chrystian Barletta (30), Gustavo Coutinho (9)

CRB
CRB
4-3-3
12
Matheus Albino
32
Hereda
4
Saimon
3
Luis Segovia
13
Willian Formiga
98
Lucas Falcao
33
Joao Pedro
8
Gege
7
Mike
9
Anselmo Ramon
38
Leo Pereira
9
Gustavo Coutinho
8
Fabricio Dominguez
30
Chrystian Barletta
59
Christian Jonatan Ortiz
19
Lucas Lima
94
Felipe
6
Filipinho
44
Chico
15
Rafael Thyere
16
Igor Carius
22
Caique
Sport Recife
Sport Recife
4-4-2
Thay người
63’
Joao Pedro
Marco Antonio
61’
Gustavo Coutinho
Ze Roberto
63’
Mike
Kleiton
61’
Igor Carius
Wellington Alves da Silva
69’
Willian Formiga
Ryan
86’
Chrystian Barletta
Pedrinho
82’
Leo Pereira
Facundo Labandeira
90’
Felipe Ferreira
Julian Fernandez
83’
Lucas Falcao
Romulo
Cầu thủ dự bị
Matheus Ribeiro
Allyson Aires Dos Santos
Rafael Bilu
Riquelme
Vitor
Ze Roberto
Romulo
Luciano Castán
Lucas Kallyel da Silva Ramalho
Thiago
Marco Antonio
Jordan Esteves da Costa Daniel
Facundo Labandeira
Wellington Alves da Silva
Gustavo Henrique
Julian Fernandez
Ryan
Fabinho
Wanderson
Lenny Lobato
Getulio
Fabio Matheus
Kleiton
Pedrinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
25/05 - 2022
04/09 - 2022
06/07 - 2023
29/07 - 2023
12/09 - 2024
16/09 - 2024

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 0-1
19/10 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
H1: 2-1
08/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Sport Recife

VĐQG Brazil
29/11 - 2025
24/11 - 2025
19/11 - 2025
16/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow