Thứ Bảy, 30/08/2025
Leo Pereira
45
Serginho
57
Chay Oliveira (Thay: Lucas Falcao)
70
Mike (Thay: Leo Pereira)
70
Facundo Labandeira (Thay: Kleiton)
70
Gustavo Henrique (Thay: Fabio Alemao)
73
Anselmo
76
Willian (Thay: Julio Furch)
78
Patrick (Thay: Sergio Ricardo Dos Santos Junior)
78
Miguel Terceros (Thay: Guilherme)
78
Pedro Gabriel (Thay: Romulo Otero)
82
Willian Formiga (Thay: Ryan)
83
Tomas Rincon (Thay: Diego Pituca)
90

Thống kê trận đấu CRB vs Santos FC

số liệu thống kê
CRB
CRB
Santos FC
Santos FC
48 Kiểm soát bóng 52
21 Phạm lỗi 9
10 Ném biên 31
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CRB vs Santos FC

CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Hereda (32), Saimon (4), Fabio Alemao (3), Ryan (66), Joao Pedro (33), Lucas Falcao (98), Gege (8), Kleiton (75), Leo Pereira (38), Anselmo Ramon (9)

Santos FC (4-1-4-1): Gabriel Brazao (77), Joao Pedro Chermont (44), Jair Cunha (32), Gil (4), Gonzalo Escobar (31), Joao Schmidt (5), Romulo Otero (22), Sergio Ricardo Dos Santos Junior (37), Diego Pituca (21), Guilherme (11), Julio Furch (9)

CRB
CRB
4-2-3-1
12
Matheus Albino
32
Hereda
4
Saimon
3
Fabio Alemao
66
Ryan
33
Joao Pedro
98
Lucas Falcao
8
Gege
75
Kleiton
38
Leo Pereira
9
Anselmo Ramon
9
Julio Furch
11
Guilherme
21
Diego Pituca
37
Sergio Ricardo Dos Santos Junior
22
Romulo Otero
5
Joao Schmidt
31
Gonzalo Escobar
4
Gil
32
Jair Cunha
44
Joao Pedro Chermont
77
Gabriel Brazao
Santos FC
Santos FC
4-1-4-1
Thay người
70’
Leo Pereira
Mike
78’
Guilherme
Miguelito
70’
Lucas Falcao
Chay Oliveira
78’
Sergio Ricardo Dos Santos Junior
Patrick
70’
Kleiton
Facundo Labandeira
78’
Julio Furch
Willian
73’
Fabio Alemao
Gustavo Henrique
82’
Romulo Otero
Pedro Gabriel
83’
Ryan
Willian Formiga
90’
Diego Pituca
Tomás Rincón
Cầu thủ dự bị
Vitor
Diogenes
Matheus Ribeiro
Gustavo Sonego Jundi
Caio Cesar
Alex
Mike
Joao Basso
Jorge
Rodrigo Ferreira
Willian Formiga
Souza
Chay Oliveira
Miguelito
Romulo
Patrick
Gustavo Henrique
Tomás Rincón
Facundo Labandeira
Sandry
Darlisson
Pedro Gabriel
Joao Neto
Willian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
29/07 - 2024
H1: 0-0
18/11 - 2024
H1: 0-1
Cúp quốc gia Brazil
02/05 - 2025
H1: 1-0
23/05 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
24/08 - 2025
19/08 - 2025
13/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
08/08 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
27/07 - 2025
23/07 - 2025
H1: 1-0
18/07 - 2025
11/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Santos FC

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
27/07 - 2025
24/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/06 - 2025
02/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias231355944H H T B T
2CoritibaCoritiba241275843T H T H B
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino23995436B H H B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario24969333T B H T T
9CuiabaCuiaba23968033B T B H H
10Avai FCAvai FC23896733T H T H B
11CRBCRB239410231T B T T B
12Athletico ParanaenseAthletico Paranaense23869-330H H B H T
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
15Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
16Botafogo SPBotafogo SP236710-1425B T B H T
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu234910-721H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow