Fabio Augusto Schirmann 3 | |
Hyuri Henrique De Oliveira Costa 46 | |
Rafael Longuine (Thay: Juninho Valoura) 46 | |
Hyuri Henrique De Oliveira Costa (Thay: Mike) 46 | |
Buiu (Thay: Mateus Pivo) 46 | |
Joao Paulo da Silva Alves 56 | |
Vinicius Rodrigues Alves (Thay: Anderson Wanderllan de Moraes Rodrigues) 58 | |
Buiu 64 | |
(Pen) Anselmo Ramon 67 | |
(Pen) Anselmo 67 | |
Buiu 69 | |
Jonathan Copete (Thay: Renato) 74 | |
Benilton Arruda Silva (Thay: Anselmo Ramon) 74 | |
Rafael Oliveira Silva (Thay: Jose Gervasio dos Santos Neto) 77 | |
Matheus Monteiro Martins (Thay: Ytalo) 77 | |
Rafael Oliveira Silva 80 | |
Eloir Silva Moreira (Thay: Marcio Barbosa Vieira Junior) 82 | |
David Medeiros dos Santos (Thay: Joao Paulo da Silva Alves) 82 | |
David Medeiros dos Santos 90+1' | |
Anderson Conceicao 90+8' | |
Jonathan Copete 90+11' |
Thống kê trận đấu CRB vs Sampaio Correa
số liệu thống kê

CRB

Sampaio Correa
14 Phạm lỗi 11
28 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 11
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Brazil
Thành tích gần đây CRB
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Sampaio Correa
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 11 | 8 | 16 | 68 | T H T H T | |
| 2 | 38 | 19 | 8 | 11 | 10 | 65 | T T T T T | |
| 3 | 38 | 18 | 8 | 12 | 17 | 62 | T H B H T | |
| 4 | 38 | 16 | 14 | 8 | 12 | 62 | T H H B T | |
| 5 | 38 | 17 | 10 | 11 | 14 | 61 | B H T T B | |
| 6 | 38 | 17 | 10 | 11 | 5 | 61 | T B T T B | |
| 7 | 38 | 15 | 15 | 8 | 11 | 60 | H H H B T | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 5 | 56 | T H H T B | |
| 9 | 38 | 14 | 14 | 10 | 10 | 56 | T T H T H | |
| 10 | 38 | 14 | 12 | 12 | -1 | 54 | B B B H T | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 1 | 52 | B T B H B | |
| 12 | 38 | 12 | 12 | 14 | -4 | 48 | B H H H T | |
| 13 | 38 | 11 | 14 | 13 | -4 | 47 | H H H B H | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | -3 | 46 | T H T H B | |
| 15 | 38 | 12 | 8 | 18 | -10 | 44 | B B T H T | |
| 16 | 38 | 10 | 12 | 16 | -20 | 42 | H T T B H | |
| 17 | 38 | 8 | 16 | 14 | -9 | 40 | H H B B B | |
| 18 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B T B H B | |
| 19 | 38 | 8 | 12 | 18 | -17 | 36 | B B B H H | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | -16 | 28 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch