Chủ Nhật, 30/11/2025
Emerson
34
Mike (Thay: Kleiton)
60
Matheus Ribeiro (Thay: Willian Formiga)
60
Igor (Thay: Heitor Roca Santo)
64
Rafael Bilu (Thay: Marco Antonio)
69
Hudson Alexandre Batista da Silva (Thay: Emerson Santos)
69
Luiz Felipe
71
Joao Gabriel (Thay: Luiz Felipe)
72
Pedro Rocha
84
Romulo (Thay: Gege)
84
Getulio (Thay: Leo Pereira)
84
Romulo
90
Dodozinho
90+6'

Thống kê trận đấu CRB vs Ponte Preta

số liệu thống kê
CRB
CRB
Ponte Preta
Ponte Preta
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 18
31 Ném biên 31
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CRB vs Ponte Preta

CRB (4-3-3): Matheus Albino (12), Hereda (32), Saimon (4), Luis Segovia (3), Willian Formiga (13), Joao Pedro (33), Marco Antonio (35), Gege (8), Kleiton (75), Anselmo Ramon (9), Leo Pereira (38)

Ponte Preta (4-4-2): Pedro Rocha (1), Mateus Silva (4), Emerson (18), Heitor Roca Santo (5), Sergio Raphael (6), Luiz Felipe (14), Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos (7), Ramon (21), Emerson Santos (8), Elvis (10), Gabriel Novaes (35)

CRB
CRB
4-3-3
12
Matheus Albino
32
Hereda
4
Saimon
3
Luis Segovia
13
Willian Formiga
33
Joao Pedro
35
Marco Antonio
8
Gege
75
Kleiton
9
Anselmo Ramon
38
Leo Pereira
35
Gabriel Novaes
21
Ramon
7
Vinicius Rodrigues Adelino Dos Santos
6
Sergio Raphael
10
Elvis
8
Emerson Santos
14
Luiz Felipe
5
Heitor Roca Santo
18
Emerson
4
Mateus Silva
1
Pedro Rocha
Ponte Preta
Ponte Preta
4-4-2
Thay người
60’
Kleiton
Mike
64’
Heitor Roca Santo
Igor
60’
Willian Formiga
Matheus Ribeiro
69’
Emerson Santos
Hudson Alexandre Batista da Silva
69’
Marco Antonio
Rafael Bilu
72’
Luiz Felipe
Joao Gabriel
84’
Leo Pereira
Getulio
84’
Gege
Romulo
Cầu thủ dự bị
Getulio
Hudson Alexandre Batista da Silva
Lucas Falcao
Guilherme Portuga
Wanderson
Nilson Junior
Facundo Labandeira
Gabriel Risso
Gustavo Henrique
Everton
Romulo
Joao Gabriel
Jorge
Renato
Rafael Bilu
Joilson
Mike
Iago Angelo Dias
Matheus Ribeiro
Igor
Vitor
Willian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
02/08 - 2021
H1: 1-1
08/11 - 2021
H1: 1-0
24/04 - 2022
H1: 1-0
05/08 - 2022
H1: 1-1
22/07 - 2023
H1: 1-0
26/11 - 2023
H1: 1-0
03/06 - 2024
H1: 0-0
20/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 0-1
19/10 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
H1: 2-1
08/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Ponte Preta

Cúp quốc gia Brazil
Brazil Paulista A1
20/02 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025
10/02 - 2025
06/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow