Thứ Bảy, 30/08/2025
Wanderson Pereira
37
Marlon (Thay: Willian Farias)
46
Neto Pessoa
54
Geovane (Thay: Reverson)
66
Lucas Cardoso (Thay: Neto Pessoa)
66
Joao Neto (Thay: Lucas Falcao)
66
Facundo Labandeira (Thay: Kleiton)
75
Rafael Bilu (Thay: Anselmo Ramon)
75
Waguininho
78
Chay Oliveira (Thay: Gege)
83
Ryan (Thay: Willian Formiga)
83
Igor Formiga (Thay: Rodrigo Soares)
84
Fabricio Daniel (Thay: Eduardo Biasi)
89

Thống kê trận đấu CRB vs Novorizontino

số liệu thống kê
CRB
CRB
Novorizontino
Novorizontino
57 Kiểm soát bóng 43
15 Phạm lỗi 16
16 Ném biên 12
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CRB vs Novorizontino

CRB (4-3-3): Matheus Albino (12), Hereda (32), Saimon (4), Wanderson (37), Willian Formiga (13), Joao Pedro (33), Lucas Falcao (98), Gege (8), Kleiton (75), Anselmo Ramon (9), Leo Pereira (38)

Novorizontino (5-4-1): Airton (1), Rodrigo (2), Luisao (25), Rafael Donato (3), Reverson (16), Patrick Marcos de Sousa Freitas (4), Eduardo Biasi (21), Willian Farias (8), Waguininho (30), Rodolfo (7), Neto (9)

CRB
CRB
4-3-3
12
Matheus Albino
32
Hereda
4
Saimon
37
Wanderson
13
Willian Formiga
33
Joao Pedro
98
Lucas Falcao
75
Kleiton
8
Gege
9
Anselmo Ramon
38
Leo Pereira
9
Neto
7
Rodolfo
30
Waguininho
8
Willian Farias
21
Eduardo Biasi
4
Patrick Marcos de Sousa Freitas
16
Reverson
3
Rafael Donato
25
Luisao
2
Rodrigo
1
Airton
Novorizontino
Novorizontino
5-4-1
Thay người
66’
Lucas Falcao
Joao Neto
46’
Willian Farias
Marlon
75’
Anselmo Ramon
Rafael Bilu
66’
Reverson
Geovane
75’
Kleiton
Facundo Labandeira
66’
Neto Pessoa
Lucas Cardoso
83’
Gege
Chay Oliveira
84’
Rodrigo Soares
Igor Formiga
83’
Willian Formiga
Ryan
89’
Eduardo Biasi
Fabricio Daniel
Cầu thủ dự bị
Vitor
Geovane
Matheus Ribeiro
Lucca
Lucas Kallyel da Silva Ramalho
Lucas
Mike
Danilo Barcelos
Rafael Bilu
Oscar Ruiz
Chay Oliveira
Dantas
Romulo
Marlon
Gustavo Henrique
Igor Formiga
Facundo Labandeira
Renato
Darlisson
Fabricio Daniel
Joao Neto
Lucas Cardoso
Ryan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
05/05 - 2022
24/07 - 2022
14/05 - 2023
27/08 - 2023
20/04 - 2024
12/08 - 2024
27/07 - 2025

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
24/08 - 2025
19/08 - 2025
13/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
08/08 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
31/07 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
27/07 - 2025
23/07 - 2025
H1: 1-0
18/07 - 2025
11/07 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
23/08 - 2025
15/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
27/07 - 2025
24/07 - 2025
18/07 - 2025
13/07 - 2025
07/07 - 2025
30/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GoiasGoias231355944H H T B T
2CoritibaCoritiba241275843T H T H B
3Chapecoense AFChapecoense AF2312471440H T H T T
4CriciumaCriciuma2411671039B T H T T
5NovorizontinoNovorizontino23995436B H H B B
6RemoRemo248115335B T H H B
7Vila NovaVila Nova2310310033B B T T B
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario24969333T B H T T
9CuiabaCuiaba23968033B T B H H
10Avai FCAvai FC23896733T H T H B
11CRBCRB239410231T B T T B
12Athletico ParanaenseAthletico Paranaense23869-330H H B H T
13FerroviariaFerroviaria23797130H T T T H
14Atletico GOAtletico GO236107-228H H T B H
15Athletic ClubAthletic Club237412-925H H B H B
16Botafogo SPBotafogo SP236710-1425B T B H T
17Amazonas FCAmazonas FC23599-724H H B H T
18Volta RedondaVolta Redonda235810-1023T B H B H
19America MGAmerica MG236413-922H B B H B
20PaysanduPaysandu234910-721H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow