Chủ Nhật, 30/11/2025
Kleiton
15
Jamerson
24
Matheus Frizzo
32
(og) Anselmo
35
Rodrigo Gelado (Thay: Jamerson)
46
Saimon
54
Matheus Frizzo
62
Facundo Labandeira (Thay: Kleiton)
66
Joao Neto (Thay: Joao Pedro)
66
Jorge (Thay: Ryan)
76
Caio Cesar (Thay: Lucas Falcao)
76
Mike (Thay: Leo Pereira)
78
Matheus Henrique Bianqui (Thay: Vini Paulista)
81
Anselmo
86
Andrey (Thay: Sebastian Gomez)
88
Figueiredo (Thay: Robson)
88

Thống kê trận đấu CRB vs Coritiba

số liệu thống kê
CRB
CRB
Coritiba
Coritiba
58 Kiểm soát bóng 42
19 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 32
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CRB vs Coritiba

CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Matheus Ribeiro (2), Saimon (4), Fabio Alemao (3), Ryan (66), Lucas Falcao (98), Joao Pedro (33), Gege (8), Leo Pereira (38), Kleiton (75), Anselmo Ramon (9)

Coritiba (4-3-3): Pedro Luccas Morisco da Silva (72), Natanael (16), Marcelo Benevenuto (4), Bruno Melo (26), Jamerson (83), Everton Morelli Casimiro (40), Sebastian Gomez (19), Matheus Frizzo (10), Vini Paulista (36), Lucas Ronier (98), Robson (30)

CRB
CRB
4-2-3-1
12
Matheus Albino
2
Matheus Ribeiro
4
Saimon
3
Fabio Alemao
66
Ryan
98
Lucas Falcao
33
Joao Pedro
8
Gege
38
Leo Pereira
75
Kleiton
9
Anselmo Ramon
30
Robson
98
Lucas Ronier
36
Vini Paulista
10
Matheus Frizzo
19
Sebastian Gomez
40
Everton Morelli Casimiro
83
Jamerson
26
Bruno Melo
4
Marcelo Benevenuto
16
Natanael
72
Pedro Luccas Morisco da Silva
Coritiba
Coritiba
4-3-3
Thay người
66’
Kleiton
Facundo Labandeira
46’
Jamerson
Rodrigo Gelado
66’
Joao Pedro
Joao Neto
81’
Vini Paulista
Matheus Henrique Bianqui
76’
Lucas Falcao
Caio Cesar
88’
Sebastian Gomez
Andrey
76’
Ryan
Jorge
88’
Robson
Figueiredo
78’
Leo Pereira
Mike
Cầu thủ dự bị
Vitor
Gabriel Leite
Lucas Kallyel da Silva Ramalho
Rodrigo Gelado
Caio Cesar
Andrey
Mike
Thalisson
Jorge
Fransergio
Rai
Matheus Henrique Bianqui
Romulo
Figueiredo
Fabio
Geovane Santana Meurer
Gustavo Henrique
Wesley Pomba
Facundo Labandeira
Eberth
Darlisson
Joao Victor Silva Benassi
Joao Neto
Felipe Guimaraes da Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
23/07 - 2021
H1: 1-0
27/10 - 2021
H1: 0-0
14/07 - 2024
H1: 0-1
29/10 - 2024
H1: 1-1
11/07 - 2025
H1: 0-0
01/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 0-1
19/10 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
H1: 2-1
08/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
20/10 - 2025
13/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow