Phạt góc cho Paranaense gần khu vực 16m50.
![]() Kevin Viveros 48 | |
![]() Giovanni (Thay: Gege) 55 | |
![]() Dada Belmonte (Thay: Douglas Baggio) 55 | |
![]() William Pottker (Thay: Thiago Fernandes) 61 | |
![]() Breno Herculano (Thay: Mikael) 61 | |
![]() Leonardo Derik (Thay: Lucas Esquivel) 65 | |
![]() Kogitzki Dudu (Thay: Luiz Fernando) 72 | |
![]() Diogo Riquelme Rivas do Nascimento (Thay: Bruno Zapelli) 72 | |
![]() Facundo Barcelo (Thay: Danielzinho) 82 | |
![]() Juan Felipe Aguirre (Thay: Patrick) 89 |
Thống kê trận đấu CRB vs Athletico Paranaense


Diễn biến CRB vs Athletico Paranaense
CR Brasil được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Tại Estadio Rei Pele, CR Brasil bị phạt việt vị.
Paranaense cần phải cẩn trọng. CR Brasil có một quả ném biên tấn công.
CR Brasil được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Bóng đi ra ngoài sân và Paranaense được hưởng quả phát bóng lên.
Wagner do Nascimento Magalhaes ra hiệu cho CR Brasil được hưởng quả ném biên, gần khu vực của Paranaense.
Odair Hellmann (Paranaense) thực hiện sự thay đổi người thứ tư, Juan Felipe Aguirre vào thay cho Patrick.
Wagner do Nascimento Magalhaes ra hiệu cho CR Brasil được hưởng quả ném biên ở phần sân của Paranaense.
Kevin Viveros của Paranaense đã trở lại sân thi đấu.
Trận đấu tạm dừng để chăm sóc cho cầu thủ bị chấn thương Kevin Viveros.

Matheus Ribeiro (CR Brasil) nhận thẻ vàng.
Paranaense được hưởng quả đá phạt.
CR Brasil được hưởng quả đá phạt ở phần sân của Paranaense.
Wagner do Nascimento Magalhaes ra hiệu cho CR Brasil được hưởng quả đá phạt.
Wagner do Nascimento Magalhaes ra hiệu cho Paranaense được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
CR Brasil được hưởng quả ném biên cao trên sân ở Maceio.
Facundo Barcelo vào sân thay cho Danielzinho của CR Brasil.
CR Brasil được hưởng quả phát bóng lên.
Kevin Viveros của Paranaense bứt phá tại Estadio Rei Pele. Nhưng cú sút đi chệch cột dọc.
Stiven Mendoza của Paranaense nhắm trúng đích nhưng không thành công.
Đội hình xuất phát CRB vs Athletico Paranaense
CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Weverton (42), Luis Segovia (4), Fabio Alemao (27), Matheus Ribeiro (2), Gege (8), Meritão (22), Danielzinho (10), Douglas Baggio (7), Thiaguinho (17), Mikael (28)
Athletico Paranaense (4-3-3): Santos (23), Gaston Benavidez (29), Lucas Belezi (45), Arthur Dias (65), Lucas Esquivel (37), Filipinho (5), Bruno Zapelli (10), Patrick (88), Stiven Mendoza (17), Kevin Viveros (9), Luiz Fernando (19)


Thay người | |||
55’ | Gege Giovanni | 65’ | Lucas Esquivel Leonardo Derik |
55’ | Douglas Baggio Dada Belmonte | 72’ | Bruno Zapelli Diogo Riquelme Rivas do Nascimento |
61’ | Mikael Breno Herculano | 72’ | Luiz Fernando Dudu |
61’ | Thiago Fernandes William Pottker | 89’ | Patrick Juan Felipe Aguirre |
82’ | Danielzinho Facundo Barcelo |
Cầu thủ dự bị | |||
Vitor | Mycael | ||
Lucas Kallyel da Silva Ramalho | Juan Felipe Aguirre | ||
Breno Herculano | Madson | ||
Giovanni | Leonardo Derik | ||
Crystopher | Diogo Riquelme Rivas do Nascimento | ||
Luiz Fernando Correa Sales | Giuliano | ||
Facundo Barcelo | Dudu | ||
Darlisson | Joao Cruz | ||
Leonardo De Campos | Kevin Velasco | ||
Wallace Gomes da Silva Santos | Leozinho | ||
William Pottker | Alan Kardec | ||
Dada Belmonte | Renan Peixoto Nepomuceno |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CRB
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 13 | 5 | 5 | 9 | 44 | H H T B T |
2 | ![]() | 23 | 12 | 7 | 4 | 9 | 43 | H T H T H |
3 | ![]() | 23 | 12 | 4 | 7 | 14 | 40 | H T H T T |
4 | ![]() | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | B T H T T |
5 | ![]() | 23 | 9 | 9 | 5 | 4 | 36 | B H H B B |
6 | ![]() | 24 | 8 | 11 | 5 | 3 | 35 | B T H H B |
7 | ![]() | 23 | 10 | 3 | 10 | 0 | 33 | B B T T B |
8 | ![]() | 23 | 9 | 6 | 8 | 0 | 33 | B T B H H |
9 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 7 | 33 | T H T H B |
10 | ![]() | 23 | 9 | 4 | 10 | 2 | 31 | T B T T B |
11 | ![]() | 23 | 8 | 6 | 9 | 2 | 30 | H T B H T |
12 | ![]() | 23 | 8 | 6 | 9 | -3 | 30 | H H B H T |
13 | 23 | 7 | 9 | 7 | 1 | 30 | H T T T H | |
14 | ![]() | 23 | 6 | 10 | 7 | -2 | 28 | H H T B H |
15 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | H H B H B |
16 | ![]() | 23 | 6 | 7 | 10 | -14 | 25 | B T B H T |
17 | 23 | 5 | 9 | 9 | -7 | 24 | H H B H T | |
18 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | T B H B H |
19 | ![]() | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | H B B H B |
20 | ![]() | 23 | 4 | 9 | 10 | -7 | 21 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại