Dada Belmonte đã trở lại sân.
![]() Gege 45+2' | |
![]() Giovanni (Thay: Gege) 46 | |
![]() William Pottker (Thay: Douglas Baggio) 59 | |
![]() Dada Belmonte (Thay: Thiago Fernandes) 59 | |
![]() Dada Belmonte 60 | |
![]() Arnaldo Francisco da Costa Neto (Thay: Welinton Macedo dos Santos) 63 | |
![]() Matheus Guilherme Montagnine (Thay: Ronaldo Tavares) 63 | |
![]() Chico Geraldes (Thay: Max) 64 | |
![]() Alessio Da Cruz (Thay: David Braga) 65 | |
![]() Crystopher (Thay: Danielzinho) 74 | |
![]() Ezequiel (Thay: Wesley) 75 | |
![]() Breno Herculano (Thay: Mikael) 90 |
Thống kê trận đấu CRB vs Athletic Club


Diễn biến CRB vs Athletic Club

Ezequiel Athletic Club Sjdr.
Trận đấu tại Estadio Rei Pele đã bị gián đoạn ngắn để kiểm tra Dada Belmonte, người đang bị chấn thương.
CR Brasil được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
CR Brasil thực hiện một quả ném biên trong phần sân của Athletic Club Sjdr.

Sandry của Athletic Club Sjdr đã bị Rafael Rodrigo Klein cảnh cáo và nhận thẻ vàng đầu tiên.
Athletic Club Sjdr được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Rafael Rodrigo Klein chỉ định một quả đá phạt cho CR Brasil.
Breno Herculano vào sân thay cho Mikael của đội chủ nhà.
Rafael Rodrigo Klein chỉ định một quả đá phạt cho CR Brasil ở phần sân nhà.

Chico Geraldes (Athletic Club Sjdr) nhận thẻ vàng.
Arnaldo Francisco da Costa Neto của Athletic Club Sjdr lao về phía khung thành tại Estadio Rei Pele. Nhưng cú dứt điểm không thành công.
Quả đá phạt cho Athletic Club Sjdr ở phần sân nhà.
Athletic Club Sjdr được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Đó là một quả phát bóng cho đội nhà ở Maceio.
CR Brasil được trao một quả phạt góc bởi Rafael Rodrigo Klein.
William Pottker của CR Brasil đã có cú sút nhưng không thành công.
Ném biên ở vị trí cao trên sân cho Athletic Club Sjdr tại Maceio.
Phạt góc được trao cho Athletic Club Sjdr.
CR Brasil cần phải cẩn thận. Athletic Club Sjdr có một quả ném biên tấn công.
Tại Estadio Rei Pele, CR Brasil bị phạt vì việt vị.
Đội hình xuất phát CRB vs Athletic Club
CRB (4-3-3): Matheus Albino (12), Matheus Ribeiro (2), Henri (44), Fabio Alemao (27), Weverton (42), Gege (8), Meritão (22), Danielzinho (10), Douglas Baggio (7), Mikael (28), Thiaguinho (17)
Athletic Club (4-2-3-1): Adriel (31), Wesley (52), Marcelo (43), Sidimar (4), Yuri (6), Sandry (38), Fabricio Isidoro (14), David Braga (10), Welinton Macedo dos Santos (7), Max (77), Ronaldo Tavares (21)


Thay người | |||
46’ | Gege Giovanni | 63’ | Welinton Macedo dos Santos Arnaldo Francisco da Costa Neto |
59’ | Douglas Baggio William Pottker | 63’ | Ronaldo Tavares Matheus Guilherme Montagnine |
59’ | Thiago Fernandes Dada Belmonte | 64’ | Max Chico Geraldes |
74’ | Danielzinho Crystopher | 65’ | David Braga Alessio Da Cruz |
90’ | Mikael Breno Herculano | 75’ | Wesley Ezequiel |
Cầu thủ dự bị | |||
Vitor | Jefferson Luis Szerban de Oliveira Junior | ||
Luis Segovia | Glauco Tadeu Passos Chaves | ||
Lucas Kallyel da Silva Ramalho | Ezequiel | ||
Breno Herculano | Jhonatan Paulo Da Silva | ||
Giovanni | Arnaldo Francisco da Costa Neto | ||
Luis Vinicius Nunes Cavalcante | Leonardo Dourado | ||
Crystopher | Alex | ||
Gabriel Henrique Lima Santos | Fernando Martinez | ||
Darlisson | Rodrigo Gelado | ||
Leonardo De Campos | Matheus Guilherme Montagnine | ||
William Pottker | Alessio Da Cruz | ||
Dada Belmonte | Chico Geraldes |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CRB
Thành tích gần đây Athletic Club
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 13 | 5 | 5 | 9 | 44 | H H T B T |
2 | ![]() | 23 | 12 | 7 | 4 | 9 | 43 | H T H T H |
3 | ![]() | 23 | 12 | 4 | 7 | 14 | 40 | H T H T T |
4 | ![]() | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | B T H T T |
5 | ![]() | 23 | 9 | 9 | 5 | 4 | 36 | B H H B B |
6 | ![]() | 24 | 8 | 11 | 5 | 3 | 35 | B T H H B |
7 | ![]() | 23 | 10 | 3 | 10 | 0 | 33 | B B T T B |
8 | ![]() | 23 | 9 | 6 | 8 | 0 | 33 | B T B H H |
9 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 7 | 33 | T H T H B |
10 | ![]() | 23 | 9 | 4 | 10 | 2 | 31 | T B T T B |
11 | ![]() | 23 | 8 | 6 | 9 | 2 | 30 | H T B H T |
12 | ![]() | 23 | 8 | 6 | 9 | -3 | 30 | H H B H T |
13 | 23 | 7 | 9 | 7 | 1 | 30 | H T T T H | |
14 | ![]() | 23 | 6 | 10 | 7 | -2 | 28 | H H T B H |
15 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | H H B H B |
16 | ![]() | 23 | 6 | 7 | 10 | -14 | 25 | B T B H T |
17 | 23 | 5 | 9 | 9 | -7 | 24 | H H B H T | |
18 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | T B H B H |
19 | ![]() | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | H B B H B |
20 | ![]() | 23 | 4 | 9 | 10 | -7 | 21 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại