Omari Patrick rời sân và được thay thế bởi Sol Solomon.
![]() Kyle Scott 8 | |
![]() Nohan Kenneh 10 | |
![]() Charlie Whitaker 21 | |
![]() Richard Smallwood 45+1' | |
![]() Nathan Smith (Kiến tạo: Omari Patrick) 57 | |
![]() Connor Jennings (Thay: Josh Davison) 63 | |
![]() Patrick Brough 67 | |
![]() Taylan Harris (Thay: Charlie Whitaker) 73 | |
![]() Jason Lowe (Thay: Nohan Kenneh) 73 | |
![]() Jordan Turnbull (Thay: Ethan Bristow) 73 | |
![]() Geraldo Bajrami (Thay: Louie Watson) 74 | |
![]() Louis Flower (Thay: Kabongo Tshimanga) 74 | |
![]() Jack Roles (Thay: Kyle Scott) 79 | |
![]() Omari Patrick 80 | |
![]() Tola Showunmi (Thay: Ade Adeyemo) 84 | |
![]() Sol Solomon (Thay: Omari Patrick) 84 |
Thống kê trận đấu Crawley Town vs Tranmere Rovers


Diễn biến Crawley Town vs Tranmere Rovers
Ade Adeyemo rời sân và được thay thế bởi Tola Showunmi.

V À A A O O O - Omari Patrick đã ghi bàn!
Kyle Scott rời sân và được thay thế bởi Jack Roles.
Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Louis Flower.
Louie Watson rời sân và được thay thế bởi Geraldo Bajrami.
Ethan Bristow rời sân và được thay thế bởi Jordan Turnbull.
Nohan Kenneh rời sân và được thay thế bởi Jason Lowe.
Charlie Whitaker rời sân và được thay thế bởi Taylan Harris.

Thẻ vàng cho Patrick Brough.
Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Connor Jennings.
Omari Patrick đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Nathan Smith đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Richard Smallwood.

Thẻ vàng cho Charlie Whitaker.

Thẻ vàng cho Nohan Kenneh.

Thẻ vàng cho Kyle Scott.
Cú sút không thành công. Kaheim Dixon (Crawley Town) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên trái. Được kiến tạo bởi Dion Conroy.
Lee O'Connor (Tranmere Rovers) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Crawley Town vs Tranmere Rovers
Crawley Town (3-5-1-1): Harvey Davies (1), Charlie Barker (5), Dion Conroy (3), Josh Flint (28), Ade Adeyemo (22), Louie Watson (27), Kyle Michael Scott (17), Danny Cashman (18), Harry McKirdy (13), Kaheim Dixon (24), Kabongo Tshimanga (9)
Tranmere Rovers (3-4-3): Luke McGee (1), Lee O'Connor (22), Nathan Smith (5), Patrick Brough (3), Cameron Norman (2), Nohan Kenneh (42), Richard Smallwood (6), Ethan Bristow (23), Charlie Whitaker (7), Josh Davison (10), Omari Patrick (11)


Thay người | |||
74’ | Kabongo Tshimanga Louis Flower | 63’ | Josh Davison Connor Jennings |
74’ | Louie Watson Geraldo Bajrami | 73’ | Ethan Bristow Jordan Turnbull |
79’ | Kyle Scott Jack Roles | 73’ | Nohan Kenneh Jason Lowe |
84’ | Ade Adeyemo Tola Showunmi | 73’ | Charlie Whitaker Taylan Harris |
84’ | Omari Patrick Sol Solomon |
Cầu thủ dự bị | |||
Max Anderson | Joe Murphy | ||
Reece Brown | Jordan Turnbull | ||
Jack Roles | Jason Lowe | ||
Louis Flower | Sol Solomon | ||
Joy Mukena | Connor Jennings | ||
Tola Showunmi | Billy Blacker | ||
Geraldo Bajrami | Taylan Harris |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Crawley Town
Thành tích gần đây Tranmere Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 13 | T T B T H |
3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H T | |
4 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | T T T B B |
5 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T T B T T |
6 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | B T B T T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T T H T B |
8 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | H T T H B |
9 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H B H T |
10 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B H T B T |
11 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 8 | H T H T B |
13 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B B T H T |
14 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | H H T B B |
15 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B T T H |
16 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B H T T |
17 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H T B B H |
18 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | B T B T B |
19 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 4 | H B H H B |
20 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | T B B B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H B B H H |
22 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B H B H |
23 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | B B B B H |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại