Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Karoy Anderson 26 | |
Thierry Small (Kiến tạo: Alex Gilbert) 37 | |
Matt Godden (Thay: Joshua Edwards) 55 | |
Junior Quitirna 56 | |
Tyreece John-Jules (Thay: Panutche Camara) 64 | |
Louie Watson (Thay: Max Anderson) 64 | |
Charlie Barker 79 | |
Macaulay Gillesphey 80 | |
Bradley Ibrahim (Thay: Liam Fraser) 83 | |
Jeremy Kelly (Thay: Ade Adeyemo) 83 | |
Tom McIntyre (Thay: Alex Gilbert) 85 | |
Danny Hylton (Thay: Miles Leaburn) 85 | |
Gavan Holohan (Thay: Tobias Mullarkey) 86 | |
Alexander Mitchell (Thay: Tyreece Campbell) 90 |
Thống kê trận đấu Crawley Town vs Charlton Athletic


Diễn biến Crawley Town vs Charlton Athletic
Tyreece Campbell rời sân và được thay thế bởi Alexander Mitchell.
Tobias Mullarkey rời sân và được thay thế bởi Gavan Holohan.
Miles Leaburn rời sân và được thay thế bởi Danny Hylton.
Alex Gilbert rời sân và được thay thế bởi Tom McIntyre.
Ade Adeyemo rời sân và được thay thế bởi Jeremy Kelly.
Liam Fraser rời sân và được thay thế bởi Bradley Ibrahim.
Thẻ vàng cho Macaulay Gillesphey.
Thẻ vàng cho Charlie Barker.
Max Anderson rời sân và được thay thế bởi Louie Watson.
Panutche Camara rời sân và được thay thế bởi Tyreece John-Jules.
Thẻ vàng cho Junior Quitirna.
Joshua Edwards rời sân và được thay thế bởi Matt Godden.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Alex Gilbert đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thierry Small ghi bàn!
Thẻ vàng cho Karoy Anderson.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Crawley Town vs Charlton Athletic
Crawley Town (3-5-1-1): Joe Wollacott (1), Charlie Barker (5), Toby Mullarkey (24), Ben Radcliffe (30), Junior Quitirna (18), Panutche Camará (12), Liam Fraser (10), Max Anderson (6), Ade Adeyemo (22), Kami Doyle (26), Will Swan (9)
Charlton Athletic (4-2-3-1): Will Mannion (25), Kayne Ramsay (2), Lloyd Jones (5), Macauley Gillesphey (3), Josh Edwards (16), Conor Coventry (6), Karoy Anderson (18), Thierry Small (26), Alex Gilbert (17), Tyreece Campbell (7), Miles Leaburn (11)


| Thay người | |||
| 64’ | Panutche Camara Tyreece John-Jules | 55’ | Joshua Edwards Matty Godden |
| 64’ | Max Anderson Louie Watson | 85’ | Alex Gilbert Tom McIntyre |
| 83’ | Liam Fraser Bradley Ibrahim | 85’ | Miles Leaburn Danny Hylton |
| 83’ | Ade Adeyemo Jeremy Kelly | 90’ | Tyreece Campbell Alex Mitchell |
| 86’ | Tobias Mullarkey Gavan Holohan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tyreece John-Jules | Daniel Kanu | ||
Louie Watson | Tommy Reid | ||
Bradley Ibrahim | Tom McIntyre | ||
Jeremy Kelly | Luke Berry | ||
Gavan Holohan | Danny Hylton | ||
Rory Feely | Matty Godden | ||
Alex Mitchell | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Crawley Town
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 4 | 5 | 19 | 55 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 14 | 49 | T T H T H | |
| 3 | 25 | 13 | 7 | 5 | 8 | 46 | T T B T B | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T H B T T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H H B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 8 | 39 | T H H B B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 5 | 39 | T T B T H | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 4 | 38 | B H B B H | |
| 9 | 26 | 9 | 9 | 8 | 5 | 36 | B H H T T | |
| 10 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | B T T T T | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 2 | 35 | T H T T B | |
| 12 | 26 | 11 | 2 | 13 | -2 | 35 | H T B T B | |
| 13 | 25 | 10 | 3 | 12 | 5 | 33 | B T T H T | |
| 14 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B H H T T | |
| 15 | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 32 | B B B H T | |
| 16 | 26 | 9 | 5 | 12 | -4 | 32 | B B B H T | |
| 17 | 25 | 9 | 4 | 12 | -7 | 31 | H B T B B | |
| 18 | 25 | 7 | 9 | 9 | -2 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -9 | 30 | T B B B T | |
| 20 | 26 | 8 | 5 | 13 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 21 | 25 | 8 | 5 | 12 | -7 | 29 | B B H H B | |
| 22 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | B B B H T | |
| 23 | 25 | 6 | 6 | 13 | -14 | 24 | B B B B B | |
| 24 | 24 | 4 | 6 | 14 | -16 | 18 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch