Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Michael Cheek 15 | |
Ben Krauhaus 38 | |
Charlie Barker (Kiến tạo: Dion Pereira) 43 | |
Michael Cheek 56 | |
Harry McKirdy (Thay: Reece Brown) 57 | |
Michael Cheek (Kiến tạo: Ashley Charles) 61 | |
Jack Roles (Thay: Gavan Holohan) 68 | |
Kabongo Tshimanga (Thay: Geraldo Bajrami) 68 | |
Harry Forster (Thay: Ade Adeyemo) 68 | |
Charlie Barker 70 | |
Brooklyn Ilunga (Thay: Corey Whitely) 70 | |
Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek) 74 | |
Ben Thompson (Thay: Ben Krauhaus) 75 |
Thống kê trận đấu Crawley Town vs Bromley

Diễn biến Crawley Town vs Bromley
Ben Krauhaus rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.
Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.
Thẻ vàng cho Charlie Barker.
Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.
Ade Adeyemo rời sân và được thay thế bởi Harry Forster.
Geraldo Bajrami rời sân và được thay thế bởi Kabongo Tshimanga.
Gavan Holohan rời sân và được thay thế bởi Jack Roles.
Ashley Charles đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Michael Cheek ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Reece Brown rời sân và được thay thế bởi Harry McKirdy.
V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Ade Adeyemo đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Charlie Barker đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ben Krauhaus.
Idris Odutayo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Michael Cheek đã ghi bàn!
Idris Odutayo đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Crawley Town vs Bromley
Crawley Town (3-5-1-1): Harvey Davies (1), Charlie Barker (5), Dion Conroy (3), Josh Flint (28), Dion Pereira (19), Reece Brown (10), Geraldo Bajrami (4), Jay Williams (26), Ade Adeyemo (22), Gavan Holohan (8), Ryan Loft (21)
Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Deji Elerewe (3), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), Ben Krauhaus (7), Jude Arthurs (20), Mitch Pinnock (11), Michael Cheek (9)

| Thay người | |||
| 57’ | Reece Brown Harry McKirdy | 70’ | Corey Whitely Brooklyn Ilunga |
| 68’ | Geraldo Bajrami Kabongo Tshimanga | 74’ | Michael Cheek Nicke Kabamba |
| 68’ | Gavan Holohan Jack Roles | 75’ | Ben Krauhaus Ben Thompson |
| 68’ | Ade Adeyemo Harry Forster | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kaheim Dixon | Sam Long | ||
Harry McKirdy | Kyle Cameron | ||
Kabongo Tshimanga | Ben Thompson | ||
Jack Roles | Nicke Kabamba | ||
Harry Forster | William Hondermarck | ||
Louie Watson | Lakyle Samuel | ||
Brooklyn Ilunga | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Crawley Town
Thành tích gần đây Bromley
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 6 | 4 | 17 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | T T B T T | |
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 9 | 43 | H H T B B | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 4 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 18 | 41 | T T H B H | |
| 6 | 24 | 11 | 8 | 5 | 9 | 41 | H T H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 10 | 5 | 7 | 40 | T T B H H | |
| 8 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 9 | 6 | 10 | 36 | B T H H T | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 6 | 36 | H B B T H | |
| 11 | 24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 9 | 7 | 8 | 5 | 34 | B B H T T | |
| 13 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | T T B H B | |
| 14 | 24 | 9 | 6 | 9 | 1 | 33 | B B T T T | |
| 15 | 24 | 7 | 11 | 6 | 5 | 32 | H T H T H | |
| 16 | 24 | 7 | 11 | 6 | 3 | 32 | H B H H B | |
| 17 | 25 | 8 | 8 | 9 | 0 | 32 | B T B T B | |
| 18 | 25 | 9 | 3 | 13 | -16 | 30 | T T B B T | |
| 19 | 24 | 6 | 6 | 12 | -9 | 24 | H B B T B | |
| 20 | 24 | 6 | 3 | 15 | -23 | 21 | B H B B T | |
| 21 | 25 | 4 | 7 | 14 | -17 | 19 | B H B B B | |
| 22 | 24 | 4 | 7 | 13 | -20 | 19 | H B B B B | |
| 23 | 25 | 4 | 6 | 15 | -21 | 18 | B B B B H | |
| 24 | 24 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch