Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Cracovia vs Widzew Lodz hôm nay 02-04-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 02/4

Kết thúc

Cracovia

Cracovia

1 : 1
Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 02/04/2023
Vòng 26 - VĐQG Ba Lan
Marshal Jozef Pilsudski Stadium, Cracow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yevheniy Konoplyanka
40
Bozhidar Chorbadzhiyski (Thay: Mateusz Zyro)
46
Jakub Sypek (Thay: Filip Zawadzki)
58
Michal Siplak (Thay: David Jablonsky)
68
Jakub Sypek
75
Takuto Oshima
81
Juliusz Letniowski (Thay: Juljan Shehu)
84
Andrejs Ciganiks (Thay: Dominik Kun)
84
Michal Rakoczy
88
Mateusz Bochnak (Thay: Yevheniy Konoplyanka)
90
Kacper Smiglewski (Thay: Michal Rakoczy)
90
(Pen) Martin Kreuzriegler
90+4'

Thống kê trận đấu Cracovia vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Cracovia
Cracovia
Widzew Lodz
Widzew Lodz
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 8
16 Ném biên 19
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cracovia vs Widzew Lodz

Cracovia (3-4-3): Karol Niemczycki (23), Cornel Rapa (2), David Jablonsky (85), Virgil Ghita (5), Otar Kakabadze (25), Takuto Oshima (18), Karol Knap (20), Pawel Jaroszynski (4), Michal Rakoczy (11), Benjamin Kallman (9), Yevhen Konoplyanka (10)

Widzew Lodz (5-4-1): Henrich Ravas (26), Pawel Zielinski (23), Mateusz Zyro (4), Serafin Szota (5), Martin Kreuzriegler (33), Dominik Kun (22), Filip Zawadzki (16), Juljan Shehu (6), Marek Hanousek (25), Bartlomiej Pawlowski (19), Jordi Sanchez Ribas (9)

Cracovia
Cracovia
3-4-3
23
Karol Niemczycki
2
Cornel Rapa
85
David Jablonsky
5
Virgil Ghita
25
Otar Kakabadze
18
Takuto Oshima
20
Karol Knap
4
Pawel Jaroszynski
11
Michal Rakoczy
9
Benjamin Kallman
10
Yevhen Konoplyanka
9
Jordi Sanchez Ribas
19
Bartlomiej Pawlowski
25
Marek Hanousek
6
Juljan Shehu
16
Filip Zawadzki
22
Dominik Kun
33
Martin Kreuzriegler
5
Serafin Szota
4
Mateusz Zyro
23
Pawel Zielinski
26
Henrich Ravas
Widzew Lodz
Widzew Lodz
5-4-1
Thay người
68’
David Jablonsky
Michal Siplak
46’
Mateusz Zyro
Bozhidar Chorbadzhiyski
90’
Yevheniy Konoplyanka
Mateusz Bochnak
58’
Filip Zawadzki
Jakub Sypek
90’
Michal Rakoczy
Kacper Smiglewski
84’
Juljan Shehu
Juliusz Letniowski
84’
Dominik Kun
Andrejs Ciganiks
Cầu thủ dự bị
Michal Stachera
Jakub Wrabel
Kacper Jerzy Jodlowski
Bozhidar Chorbadzhiyski
Lukas Hrosso
Juliusz Letniowski
Michal Siplak
Andrejs Ciganiks
Przemysław Kapek
Lukasz Zjawinski
Mateusz Bochnak
Jakub Sypek
Kacper Smiglewski
Kristoffer Hansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
10/09 - 2022
02/04 - 2023
17/09 - 2023
16/03 - 2024
06/08 - 2024
09/02 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
24/09 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/09 - 2025

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
25/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
6Korona KielceKorona Kielce16655323H B H B T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
8CracoviaCracovia15645322T B H B B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
16Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza16448-816B H B T T
17Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
18Lechia GdanskLechia Gdansk16547-714T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow