Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- (Pen) Ajdin Hasic
21 - Filip Stojilkovic
24 - Dominik Pila
63 - Mauro Perkovic (Thay: Oskar Wojcik)
71 - Karol Knap (Thay: Martin Minchev)
71 - Mauro Perkovic (Kiến tạo: Mikkel Maigaard)
78 - Mateusz Praszelik (Thay: Ajdin Hasic)
81 - Jani Atanasov (Thay: Filip Stojilkovic)
86 - Mateusz Praszelik
90+4'
- Arkadiusz Kasperkiewicz
39 - Krzysztof Kubica
57 - Jesus Jimenez (Thay: Morgan Fassbender)
59 - Dominik Biniek (Thay: Igor Strzalek)
59 - Maciej Ambrosiewicz
60 - Radu Boboc (Thay: Damian Hilbrycht)
67 - Bartosz Kopacz
77 - Artem Putivtsev (Thay: Arkadiusz Kasperkiewicz)
79 - Wojciech Jakubik (Thay: Andrzej Trubeha)
79 - Radu Boboc
90+1'
Thống kê trận đấu Cracovia vs Termalica Nieciecza
Diễn biến Cracovia vs Termalica Nieciecza
Tất cả (24)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Mateusz Praszelik.
Thẻ vàng cho Radu Boboc.
Filip Stojilkovic rời sân và được thay thế bởi Jani Atanasov.
Ajdin Hasic rời sân và được thay thế bởi Mateusz Praszelik.
Andrzej Trubeha rời sân và được thay thế bởi Wojciech Jakubik.
Arkadiusz Kasperkiewicz rời sân và được thay thế bởi Artem Putivtsev.
Mikkel Maigaard đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mauro Perkovic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bartosz Kopacz.
Martin Minchev rời sân và được thay thế bởi Karol Knap.
Oskar Wojcik rời sân và được thay thế bởi Mauro Perkovic.
Damian Hilbrycht rời sân và được thay thế bởi Radu Boboc.
Thẻ vàng cho Dominik Pila.
Thẻ vàng cho Maciej Ambrosiewicz.
Igor Strzalek rời sân và được thay thế bởi Dominik Biniek.
Morgan Fassbender rời sân và được thay thế bởi Jesus Jimenez.
Thẻ vàng cho Krzysztof Kubica.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Arkadiusz Kasperkiewicz.
Thẻ vàng cho Filip Stojilkovic.
V À A A O O O - Ajdin Hasic từ Cracovia đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Cracovia vs Termalica Nieciecza
Cracovia (3-4-3): Henrich Ravas (27), Dominik Pila (79), Gustav Henriksson (4), Oskar Wojcik (66), Otar Kakabadze (25), Amir Al-Ammari (6), Mikkel Maigaard (11), David Kristjan Olafsson (19), Ajdin Hasic (14), Filip Stojilkovic (9), Martin Minchev (17)
Termalica Nieciecza (3-4-3): Milosz Mleczko (99), Bartosz Kopacz (2), Arkadiusz Kasperkiewicz (3), Gabriel Isik (29), Maciej Wolski (6), Krzysztof Kubica (13), Maciej Ambrosiewicz (28), Damian Hilbrycht (21), Morgan Fassbender (7), Andrzej Trubeha (53), Igor Strzalek (86)
Thay người | |||
71’ | Oskar Wojcik Mauro Perkovic | 59’ | Morgan Fassbender Jesus Jimenez |
71’ | Martin Minchev Karol Knap | 59’ | Igor Strzalek Dominik Biniek |
81’ | Ajdin Hasic Mateusz Praszelik | 67’ | Damian Hilbrycht Radu Boboc |
86’ | Filip Stojilkovic Jani Atanasov | 79’ | Andrzej Trubeha Wojciech Jakubik |
79’ | Arkadiusz Kasperkiewicz Artem Putivtsev |
Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Madejski | Adrian Chovan | ||
Konrad Golonka | Lucas Masoero | ||
Jakub Jugas | Jesus Jimenez | ||
Mauro Perkovic | Dominik Biniek | ||
Andreas Skovgaard | Wojciech Jakubik | ||
Bartosz Biedrzycki | Radu Boboc | ||
Fabian Bzdyl | Thiago Dombroski | ||
Jani Atanasov | Artem Putivtsev | ||
Karol Knap | |||
Mateusz Praszelik | |||
Patryk Janasik |
Nhận định Cracovia vs Termalica Nieciecza
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cracovia
Thành tích gần đây Termalica Nieciecza
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T H T T B | |
2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T B B T T | |
3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H B T H | |
4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | B T T T | |
5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B H | |
6 | | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | T B B H B |
7 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H T H T |
8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | H T B B T | |
9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T H T B | |
10 | | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | B T H B B |
11 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | B T T H | |
12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T H B B T | |
13 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B T B T | |
14 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B B T | |
15 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | B H H T B |
16 | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | T B H H B | |
17 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H H | |
18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại